न बोलो

/nə boːloː/
đừng nói

न बोलो, बस सुनो।

Đừng nói, chỉ nghe thôi.


thông thường

Cấm nói, không được nói (thường dùng trong mệnh lệnh).

माँ ने कहा, 'न बोलो!'

Mẹ nói, 'Đừng nói!'

उसने कहा, 'न बोलो, मैं तुम्हें बता रहा हूँ।'

Anh ấy nói, 'Đừng nói, tôi đang kể cho bạn nghe.'

Dùng trong ngữ cảnh mệnh lệnh hoặc ngăn cản hành động nói.

Cụm từ kết hợp

मत बोलोđừng nóiकुछ मत बोलोđừng nói gì cả

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh mệnh lệnh

Cụm từ này thường đi kèm với giọng điệu mạnh mẽ hoặc thân mật. Ví dụ: 'न बोलो!' (Đừng nói!) có thể dùng khi tức giận hoặc ngăn cản ai đó nói điều không nên.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ 'न बोलो' mang tính thân mật hoặc mệnh lệnh mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh trang trọng, hãy sử dụng 'कृपया चुप रहें' (Xin hãy im lặng).

Nguồn gốc từ

Từ 'न' (không) + 'बोलो' (hãy nói) trong tiếng Hindi. 'बोलो' là dạng mệnh lệnh của động từ 'बोलना' (nói).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn ngăn cản ai đó nói điều gì đó. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

không
particle
+
बोलो
hãy nói (mệnh lệnh)
verb
Từ Điển Hindi Việt