चुप रहो
im lặng điचुप रहो, मत बोलो!
Im lặng đi, đừng nói nữa!
Yêu cầu hoặc khuyên ai đó ngừng nói chuyện, giữ im lặng hoặc không tiết lộ thông tin.
अगर कोई पूछे तो चुप रहो।
Nếu ai hỏi thì im lặng đi.
चुप रहो, मत बताओ किसी को।
Im lặng đi, đừng nói cho ai biết.
Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kín tiếng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Dùng 'चुप रहो' khi muốn nhắc nhở ai đó giữ im lặng trong lúc quan trọng, ví dụ như trong cuộc họp bí mật, khi chia sẻ thông tin nhạy cảm, hoặc khi cần tránh gây ồn ào không cần thiết.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'चुप रहो' và 'मौन रहो'
'चुप रहो' mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'मौन रहो' trang trọng hơn, có thể dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ 'चुप' (chup) nghĩa là 'im lặng' trong tiếng Hindi, bắt nguồn từ tiếng Phạn 'चुपः' (chupaḥ). 'रहो' (raho) là dạng mệnh lệnh của động từ 'रहना' (rahna) nghĩa là 'ở lại' hoặc 'tiếp tục'. Kết hợp thành 'chup raho' nghĩa đen là 'ở trong trạng thái im lặng'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi muốn nhắc nhở ai đó giữ bí mật, không nói chuyện lung tung hoặc tránh gây ồn ào. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng, nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc thân mật.