धन्यवाद का अभिवादन

dhanyavād kā abhivādan
lời chào đáp lại lời cảm ơn

धन्यवाद का अभिवादन करते हुए उसने सिर झुका दिया।

Sau khi đáp lại lời cảm ơn, anh ấy cúi đầu chào.


trang trọng

Cách nói lịch sự hoặc trang trọng để đáp lại lời cảm ơn của người khác, thường đi kèm với hành động cúi đầu hoặc cử chỉ tôn trọng.

जब किसी ने उसका काम पूरा किया, उसने धन्यवाद का अभिवादन किया।

Khi ai đó hoàn thành công việc cho anh ấy, anh ấy đã đáp lại bằng lời chào trang trọng.

Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi thể hiện sự tôn trọng cao.

Cụm từ liên quan

अभिवादनword
lời chào, sự chào hỏi

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Hãy sử dụng 'धन्यवाद का अभिवादन' khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng cao đối với người khác, chẳng hạn như trong các buổi họp quan trọng, khi nhận được sự giúp đỡ từ cấp trên, hoặc trong các tình huống văn hóa truyền thống.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'धन्यवाद'

Chỉ sử dụng 'धन्यवाद' khi bạn muốn nói 'cảm ơn' đơn thuần. 'धन्यवाद का अभिवादन' là lời đáp lại lịch sự và trang trọng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'धन्यवाद' (cảm ơn) kết hợp với 'अभिवादन' (lời chào, sự chào hỏi) trong tiếng Hindi. 'अभिवादन' bắt nguồn từ gốc Sanskrit 'अभि' (hướng tới) + 'वाद' (lời nói), nghĩa đen là 'lời nói hướng tới' hoặc 'lời chào'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi thể hiện sự tôn trọng đối với người khác. Không nên nhầm lẫn với cách chào thông thường như 'नमस्ते' (xin chào).

Phân tích từ

धन्यवाद
lời cảm ơn
word
+
का
của (sở hữu cách)
grammar
+
अभिवादन
lời chào, sự chào hỏi
word
Từ Điển Hindi Việt