Looking up...
उसने मेरी बात सुनकर मेरी धज्जियाँ उड़ा दीं।
Sau khi nghe tôi nói, anh ấy đã phá tan tành mọi lý lẽ của tôi.
phá tan tành, hủy hoại hoàn toàn (ý tưởng, danh dự, uy tín...)
उसकी गलती ने पूरे प्रोजेक्ट की धज्जियाँ उड़ा दीं।
Sai lầm của anh ấy đã phá tan tành toàn bộ dự án.
उसने मेरे भाषण की धज्जियाँ उड़ा दीं।
Anh ấy đã phá tan tành bài phát biểu của tôi.
Thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận, tranh cãi hoặc khi ai đó bị chỉ trích nặng nề.
Thành ngữ này thường đi kèm với các danh từ chỉ danh dự, uy tín, lập luận hoặc dự án. Ví dụ: 'उसकी गलती ने मेरी प्रतिष्ठा की धज्जियाँ उड़ा दीं।'
Thành ngữ này luôn mang nghĩa tiêu cực. Không dùng để khen ngợi hay tán dương.
Từ ghép Hán-Việt: 'धज्जियाँ' (tàn tích, mảnh vụn) + 'उड़ाना' (thổi bay). Nghĩa đen là 'thổi bay thành những mảnh vụn', nghĩa bóng ám chỉ việc hủy hoại hoàn toàn danh dự, uy tín hoặc lập luận của ai đó.
Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó bị chỉ trích nặng nề hoặc khi một ý tưởng/lập luận bị phản bác hoàn toàn. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.