दूर से सुंदर लगना

/d̪uːɾ seː sʊn.d̪əɾ ləɡ.nə/thành ngữ
từ xa nhìn thấy đẹp

पहाड़ दूर से सुंदर लगते हैं।

Những ngọn núi trông đẹp từ xa.


Nghĩa thực sự
Cảm nhận vẻ đẹp hoặc ấn tượng tích cực khi quan sát một vật thể/hiện tượng từ khoảng cách xa, trước khi có cái nhìn chi tiết hơn. Thường ám chỉ sự hấp dẫn bề ngoài hoặc vẻ đẹp lý tưởng hóa khi không quan sát kỹ lưỡng.
Nghĩa đen
Trông đẹp khi nhìn từ xa
Phân tích nghĩa đen
दूरxa+सेtừ+सुंदरđẹp+लगनाcó vẻ như
thông thường

Cảm nhận vẻ đẹp hoặc ấn tượng tích cực khi nhìn một vật/hiện tượng từ xa, trước khi quan sát chi tiết gần hơn.

उसकी तस्वीर दूर से सुंदर लग रही थी।

Bức ảnh của cô ấy trông đẹp từ xa.

दूर से सुंदर लगने वाला व्यक्ति भी पास आने पर निराश कर सकता है।

Người trông đẹp từ xa khi đến gần cũng có thể khiến người khác thất vọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả ấn tượng ban đầu hoặc vẻ ngoài hào nhoáng từ xa.

Cụm từ liên quan

दूर का ढोल सुहावना लगता हैtục ngữ
Tiếng trống xa nghe hay hơn (ám chỉ sự hấp dẫn khi nhìn từ xa)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này thường được dùng khi miêu tả ấn tượng ban đầu về vẻ đẹp của phong cảnh, kiến trúc, hoặc thậm chí con người. Ví dụ: 'Ngọn núi trông đẹp từ xa' (पहाड़ दूर से सुंदर लगते हैं)।

Quy tắc vàng

Không dùng cho nghĩa đen

Cụm từ này không ám chỉ vẻ đẹp vật lý khi nhìn từ xa (như trong nhiếp ảnh), mà nhấn mạnh vào ấn tượng chủ quan và cảm nhận ban đầu.

Nguồn gốc từ

Cụm từ ghép trong tiếng Hindi, kết hợp giữa 'दूर' (xa), 'से' (từ), 'सुंदर' (đẹp) và 'लगना' (cảm thấy/nhìn thấy). 'लगना' trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'có vẻ như' hoặc 'cảm thấy', thể hiện sự ấn tượng ban đầu khi quan sát từ xa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả ấn tượng ban đầu về vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn của một vật thể/hiện tượng khi quan sát từ khoảng cách xa. Không mang nghĩa đen là 'từ xa trông đẹp' theo cách hiểu vật lý, mà ám chỉ sự ấn tượng chủ quan.

Phân tích từ

दूर
xa
adverb
+
से
từ
postposition
+
सुंदर
đẹp
adjective
+
लगना
có vẻ như / cảm thấy
verb
Từ Điển Hindi Việt