दूर से सुंदर

/d̪uːɾ seː sʊn.d̪əɾ/
đẹp từ xa

पहाड़ दूर से सुंदर दिखाई देता है।

Ngọn núi trông đẹp từ xa.


thông thường

Cụm từ diễn tả vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn của một vật thể, phong cảnh, hoặc con người khi nhìn từ khoảng cách xa, thường gợi lên ấn tượng tổng thể mà không cần xem cận cảnh.

उसकी तस्वीर दूर से सुंदर लग रही थी।

Bức ảnh của cô ấy trông đẹp từ xa.

बगीचे में खिले फूल दूर से सुंदर लगते हैं।

Những bông hoa nở trong vườn trông đẹp từ xa.

Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp toàn diện hoặc sự thu hút bề ngoài khi không quan sát chi tiết.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch

Cụm từ này thường được dùng khi miêu tả phong cảnh thiên nhiên như núi, biển, hoặc hoa nở từ xa trong các bài viết du lịch hoặc nhiếp ảnh.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'दूर से सुंदर' và 'सुंदर'

'दूर से सुंदर' nhấn mạnh vẻ đẹp khi quan sát từ xa, trong khi 'सुंदर' chỉ đơn thuần là đẹp mà không ám chỉ khoảng cách.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp hai từ Hindi: 'दूर' (xa) và 'सुंदर' (đẹp). 'दूर' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'दूरम्' (dūram), nghĩa là khoảng cách không gian. 'सुंदर' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'सुन्दरः' (sundaraḥ), nghĩa là đẹp đẽ.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh miêu tả vẻ đẹp tổng thể khi quan sát từ xa, thường trong văn nói hoặc văn viết thông thường. Không ám chỉ sự thật về vẻ đẹp cận cảnh.

Phân tích từ

दूर
xa
root
+
से
từ (chỉ nguồn gốc/khoảng cách)
postposition
+
सुंदर
đẹp
adjective
Từ Điển Hindi Việt