दूर के ढोल सुहावने
dūr ke ḍhol suhāvnēproverb★Trung cấp◆tục ngữ
thông thường
Cái gì xa xôi nghe hay, nhìn đẹp, nhưng thực tế có thể không như vậy. Thường dùng để chỉ những điều hấp dẫn từ xa nhưng khi gần lại không như mong đợi.
दूर से देखे तो शहर बहुत सुंदर लगता है, लेकिन जब वहाँ पहुंचे तो बहुत गंदा पाया। दूर के ढोल सुहावने!
Từ xa nhìn thì thành phố rất đẹp, nhưng khi đến thì thấy rất bẩn. Cái gì xa xôi nghe hay, nhìn đẹp, nhưng thực tế không như vậy!
💡
Thường dùng để chỉ sự thất vọng khi thực tế không đáp ứng mong đợi.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
दूर के ढोल सुहावनेtục ngữ
Cái gì xa xôi nghe hay, nhìn đẹp, nhưng thực tế không như vậy.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc sống
Hãy cẩn thận khi đánh giá những điều từ xa, vì thực tế có thể khác hẳn.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Hindi, liên quan đến âm thanh của trống từ xa nghe đẹp nhưng thực tế có thể không như vậy.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống khi người ta bị lừa dối bởi sự hấp dẫn từ xa.
Phân tích từ
दूर
xa
rootके
của
postpositionढोल
trống
rootसुहावने
ngọt ngào, hay
adjectiveTừ Điển Hindi Việt