दूर के ढोल सुहावने

dūr ke ḍhol suhāvnē
proverbTrung cấptục ngữ
Nghĩa thực sự
Cái gì xa xôi nghe hay, nhìn đẹp, nhưng thực tế có thể không như vậy.
Nghĩa đen
Trống từ xa nghe ngọt ngào.
Phân tích nghĩa đen
दूरxa+केcủa+ढोलtrống+सुहावनेngọt ngào
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh trống từ xa nghe đẹp, nhưng khi gần lại không như vậy.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó nói về một thành phố từ xa nghe rất đẹp, nhưng khi đến thì thấy rất bẩn.
Lưu ý văn hóa
Tục ngữ này phản ánh sự cẩn thận khi đánh giá những điều từ xa, vì thực tế có thể khác hẳn.
thông thường

Cái gì xa xôi nghe hay, nhìn đẹp, nhưng thực tế có thể không như vậy. Thường dùng để chỉ những điều hấp dẫn từ xa nhưng khi gần lại không như mong đợi.

दूर से देखे तो शहर बहुत सुंदर लगता है, लेकिन जब वहाँ पहुंचे तो बहुत गंदा पाया। दूर के ढोल सुहावने!

Từ xa nhìn thì thành phố rất đẹp, nhưng khi đến thì thấy rất bẩn. Cái gì xa xôi nghe hay, nhìn đẹp, nhưng thực tế không như vậy!

💡

Thường dùng để chỉ sự thất vọng khi thực tế không đáp ứng mong đợi.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

दूर के ढोल सुहावनेtục ngữ
Cái gì xa xôi nghe hay, nhìn đẹp, nhưng thực tế không như vậy.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống

Hãy cẩn thận khi đánh giá những điều từ xa, vì thực tế có thể khác hẳn.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Hindi, liên quan đến âm thanh của trống từ xa nghe đẹp nhưng thực tế có thể không như vậy.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi người ta bị lừa dối bởi sự hấp dẫn từ xa.

Phân tích từ

दूर
xa
root
+
के
của
postposition
+
ढोल
trống
root
+
सुहावने
ngọt ngào, hay
adjective
Từ Điển Hindi Việt