दूर की चीज सुहावनी
tình cảm nảy nở khi xa cáchजब वह लंबे समय तक दूर रहा, तो उसकी याद और भी सुहावनी लगने लगी।
Khi anh ấy xa cách lâu ngày, nỗi nhớ lại càng trở nên ngọt ngào hơn.
Tình cảm hoặc ấn tượng trở nên dễ chịu, hấp dẫn hơn khi không ở gần nhau hoặc không có sự tiếp xúc thường xuyên.
लंबे समय तक दूर रहने के बाद उनकी दोस्ती और भी मधुर हो गई।
Sau thời gian dài xa cách, tình bạn của họ càng trở nên ngọt ngào.
दूर की चीज सुहावनी होती है, इसलिए लोग अक्सर दूर की यात्राओं को याद करते हैं।
Những điều xa xôi thường trở nên dễ chịu, vì vậy mọi người thường nhớ về những chuyến đi xa.
Thường dùng để diễn tả tình cảm, ký ức, hoặc ấn tượng trở nên tốt đẹp hơn khi không có sự tiếp xúc trực tiếp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Sử dụng cụm từ này khi muốn diễn tả tình cảm hoặc ký ức trở nên tốt đẹp hơn khi không có sự tiếp xúc trực tiếp. Tránh dùng trong ngữ cảnh thực tế mang tính phê phán.
Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa bóng và nghĩa đen
Cụm từ này mang nghĩa bóng, không nên hiểu theo nghĩa đen. 'दूर की चीज' không phải là vật thể xa xôi mà là những điều trở nên hấp dẫn khi không thể đạt được.
Nguồn gốc từ
Cụm từ xuất phát từ văn hóa Ấn Độ, nơi những điều xa xôi thường được lý tưởng hóa trong thơ ca và triết học. 'दूर' (dūr) nghĩa là xa, 'चीज' (cīj) nghĩa là vật/điều, 'सुहावनी' (suhāvnī) nghĩa là dễ chịu/dễ thương. Cụm từ này phản ánh quan niệm rằng những điều không thể đạt được hoặc không thường xuyên gặp gỡ thường trở nên hấp dẫn hơn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thơ ca, triết học, hoặc để diễn tả tình cảm lãng mạn. Không nên dùng trong ngữ cảnh thực tế mang tính phê phán hoặc tiêu cực.