दूर की आवाज़ सुहावनी
/duːr kiː aːʋaːz sʊɦaːʋəniː/Lời khen hoặc tán dương nghe có vẻ xa vời, không chân thành hoặc thiếu thuyết phục, thường xuất hiện trong bối cảnh xã giao hoặc khi người nói muốn tỏ ra lịch sự nhưng không có ý định thực sự.
महमानों ने दूर की आवाज़ सुहावनी कहकर उसका स्वागत किया।
Các vị khách đã chào đón anh ấy bằng những lời khen xa vời.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội khi người nói muốn tránh xung đột hoặc thể hiện sự tôn trọng hời hợt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt với 'ईमानदार तारीफ'
Dùng 'दूर की आवाज़ सुहावनी' khi nghi ngờ sự chân thành của lời khen, trong khi 'ईमानदार तारीफ' luôn mang nghĩa tích cực và chân thành.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật
Cụm từ này mang sắc thái chỉ trích, nên tránh dùng khi muốn khen ngợi chân thành.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ bắt nguồn từ quan niệm trong văn hóa Ấn Độ rằng những lời khen xa vời (như tiếng vọng từ xa) thường không có giá trị thực sự. 'दूर की' (xa xôi) + 'आवाज़' (tiếng) + 'सुहावनी' (dễ chịu, nhưng hời hợt).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng khi muốn chỉ trích sự thiếu chân thành trong lời khen. Không nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi sự khen ngợi là chân thành.