दुनिया
duniyānoun★Cơ bản
thông thường
Thế giới, xã hội, hoặc môi trường xung quanh
दुनिया भर में लोग एक दूसरे से मिलते हैं।
Người ta gặp nhau khắp thế giới.
इस दुनिया में बहुत कुछ देखने को मिलता है।
Trên thế giới này có rất nhiều điều để xem.
💡
Thường được sử dụng để chỉ thế giới hoặc xã hội một cách chung chung.
Cụm từ kết hợp
दुनिया भर मेंkhắp thế giớiदुनिया के लोगngười trên thế giới
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
दुनिया का रुखcụm từ
cách nhìn của thế giới
दुनिया से बाहरcụm từ
bên ngoài thế giới
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'दुनिया' có thể được sử dụng để chỉ thế giới vật chất hoặc xã hội, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Khi sử dụng 'दुनिया', hãy chắc chắn rằng bạn đang nói về thế giới hoặc xã hội, không phải về một nơi cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Ba Tư 'dunyā' có nghĩa là 'thế giới'
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày và có thể được sử dụng để chỉ thế giới vật chất hoặc xã hội.
Phân tích từ
दुन
thế giới
rootइया
từ ghép để tạo thành danh từ
suffixTừ Điển Hindi Việt