दुनिया

duniyaa
thế giới

दुनिया बहुत बड़ी है।

Thế giới rất lớn.


trang trọng

Thế giới, toàn thể các quốc gia và người trên Trái Đất.

हम दुनिया के बारे में बहुत कुछ सीखते हैं।

Chúng ta học rất nhiều về thế giới.

Thường dùng để chỉ toàn thể loài người và môi trường sống của chúng ta.

thông thường

Xã hội, môi trường xung quanh một người.

दुनिया में बहुत सारी समस्याएं हैं।

Trên thế giới có rất nhiều vấn đề.

Dùng để chỉ các vấn đề xã hội hoặc môi trường sống chung.

Cụm từ kết hợp

दुनिया भर मेंtrên toàn thế giớiदुनिया का रुखxu hướng của thế giới

Mẹo hay

Sử dụng 'दुनिया' trong ngữ cảnh xã hội

Khi muốn nói về xã hội hoặc môi trường xung quanh, có thể dùng 'दुनिया' để chỉ đó.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'संसार'

'दुनिया' thường dùng để chỉ thế giới vật chất, còn 'संसार' có thể chỉ cả thế giới tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Phạn 'dvīpa' (đảo) và 'loka' (thế giới), có nghĩa là 'đảo của thế giới'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ toàn thể loài người và môi trường sống của chúng ta. Có thể dùng để chỉ xã hội hoặc môi trường xung quanh một người.

Phân tích từ

दुन
đảo
root
+
इया
thế giới
suffix
Từ Điển Hindi Việt