दुखी कराना
làm cho ai đó buồnउसने मुझे बहुत दुखी कराया।
Anh ấy đã làm tôi rất buồn.
thông thường
Làm cho ai đó buồn hoặc đau khổ.
उसने मुझे बहुत दुखी कराया।
Anh ấy đã làm tôi rất buồn.
उनकी बातें मुझे दुखी कराती हैं।
Các lời nói của anh ấy làm tôi buồn.
Thường được sử dụng để mô tả hành động gây đau khổ cho người khác.
Cụm từ kết hợp
दुखी करानाlàm cho ai đó buồnबहुत दुखी करानाlàm cho ai đó rất buồn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Học các từ liên quan như 'दुखी होना' (buồn) và 'खुश कराना' (làm cho ai đó vui) để cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Nguồn gốc từ
Từ 'दुखी' có nghĩa là 'buồn' và 'कराना' có nghĩa là 'làm cho'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khi ai đó cố tình hoặc vô tình làm cho người khác buồn.
Phân tích từ
दुखी
buồn
rootकराना
làm cho
suffixTừ Điển Hindi Việt