For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

दुखी कराना

dukʰiː kəɾaːnaː
verb phrase★Trung cấp
thông thường

Làm cho ai đó buồn hoặc đau khổ.

उसने मुझे बहुत दुखी कराया।

Anh ấy đã làm tôi rất buồn.

उनकी बातें मुझे दुखी कराती हैं।

Các lời nói của anh ấy làm tôi buồn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả hành động gây đau khổ cho người khác.

Cụm từ kết hợp

दुखी करानाlàm cho ai đó buồnबहुत दुखी करानाlàm cho ai đó rất buồn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

दुखी होनाcụm từ
buồn
खुश करानाcụm từ
làm cho ai đó vui

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Học các từ liên quan như 'दुखी होना' (buồn) và 'खुश कराना' (làm cho ai đó vui) để cải thiện kỹ năng giao tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'दुखी' có nghĩa là 'buồn' và 'कराना' có nghĩa là 'làm cho'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi ai đó cố tình hoặc vô tình làm cho người khác buồn.

Phân tích từ

दुखी
buồn
root
+
कराना
làm cho
suffix
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →