Looking up...
Làm cho ai đó buồn hoặc đau khổ.
उसने मुझे बहुत दुखी कराया।
Anh ấy đã làm tôi rất buồn.
उनकी बातें मुझे दुखी कराती हैं।
Các lời nói của anh ấy làm tôi buồn.
Thường được sử dụng để mô tả hành động gây đau khổ cho người khác.
Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
Học các từ liên quan như 'दुखी होना' (buồn) và 'खुश कराना' (làm cho ai đó vui) để cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Từ 'दुखी' có nghĩa là 'buồn' và 'कराना' có nghĩa là 'làm cho'.
Thường được sử dụng trong các tình huống khi ai đó cố tình hoặc vô tình làm cho người khác buồn.