दिनचर्या

/dɪn.t͡ʃər.jə/
noun (feminine)Trung cấp thói quen hàng ngày
neutral

Lịch trình, thói quen sinh hoạt thường ngày của một người, bao gồm các hoạt động lặp đi lặp lại như ngủ, ăn, làm việc, nghỉ ngơi.

एक स्वस्थ दिनचर्या बनाए रखना बहुत ज़रूरी है।

Duy trì một thói quen sinh hoạt lành mạnh là rất quan trọng.

उसकी दिनचर्या बहुत नियमित है।

Thói quen sinh hoạt của anh ấy rất đều đặn.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe, tâm lý học hoặc quản lý thời gian.

Cụm từ kết hợp

स्वस्थ दिनचर्याthói quen sinh hoạt lành mạnhनियमित दिनचर्याthói quen sinh hoạt đều đặnदिनचर्या बनानाtạo thói quen sinh hoạt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe

Từ 'दिनचर्या' thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, yoga, thiền định hoặc quản lý thời gian. Ví dụ: 'योग मेरी दिनचर्या का हिस्सा है।' (Yoga là một phần trong thói quen sinh hoạt của tôi.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'दिनचर्या' và 'आदत'

'दिनचर्या' thường đề cập đến những hoạt động có tính hệ thống và lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày, trong khi 'आदत' có thể là bất kỳ thói quen nào, kể cả những thói quen tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép tiếng Hindi: 'दिन' (ngày) + 'चर्या' (lối sống, phong tục), nghĩa đen là 'phong tục của ngày'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, liên quan đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Không nên nhầm lẫn với 'आदत' (thói quen) khi đề cập đến những hành vi tiêu cực.

Phân tích từ

दिन
ngày
root
+
चर्या
lối sống, phong tục
root
Từ Điển Hindi Việt