दिन दूना रात चौगुना

din dūnā rāt caugunā
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Thời gian trôi nhanh hơn bình thường, đặc biệt là khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.
Nghĩa đen
Ngày gấp đôi, đêm gấp bốn
Phân tích nghĩa đen
दिनngày+दूनाgấp đôi+रातđêm+चौगुनाgấp bốn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh thời gian trôi nhanh như bay, đặc biệt là khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn bận rộn với công việc hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng, bạn có thể cảm thấy thời gian trôi nhanh hơn bình thường.
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa Ấn Độ để mô tả cảm giác thời gian trôi nhanh hơn bình thường, đặc biệt là khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.
thông thường

Thời gian trôi nhanh hơn bình thường, đặc biệt là khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.

परीक्षा के दिनों में दिन दूना रात चौगुना लगती है।

Trong những ngày thi, thì thời gian trôi nhanh như bay.

वैकेशन के बाद काम पर आने पर दिन दूना रात चौगुना लगती है।

Sau khi nghỉ phép, thì thời gian trở lại làm việc trôi nhanh như bay.

💡

Thường dùng để mô tả cảm giác thời gian trôi nhanh khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

समय उड़नाthành ngữ
thời gian bay
समय तेज़ी से गुज़रनाthành ngữ
thời gian trôi nhanh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả cảm giác thời gian trôi nhanh hơn bình thường, đặc biệt là khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho thời gian thực

Không dùng để mô tả thời gian thực, mà chỉ dùng để mô tả cảm giác chủ quan về thời gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'दिन' (ngày) và 'रात' (đêm) để mô tả sự nhanh chóng của thời gian.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi bạn cảm thấy thời gian trôi nhanh hơn bình thường, đặc biệt là khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

दिन
ngày
root
+
दूना
gấp đôi
root
+
रात
đêm
root
+
चौगुना
gấp bốn
root
Từ Điển Hindi Việt