दिन

dina
nounCơ bản
trang trọng

ngày

आज एक सुंदर दिन है।

Hôm nay là một ngày đẹp.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ một ngày trong ngày hoặc một ngày trong tuần.

Cụm từ kết hợp

नया दिनngày mớiअच्छा दिनngày tốtदिन भरtrong ngày

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

नया दिनcụm từ
ngày mới
अच्छा दिनcụm từ
ngày tốt
दिन भरcụm từ
trong ngày

💡Mẹo hay

Sử dụng 'दिन' trong câu

Bạn có thể sử dụng 'दिन' để chỉ một ngày trong ngày hoặc một ngày trong tuần. Ví dụ: 'आज एक सुंदर दिन है।' (Hôm nay là một ngày đẹp.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'diva' có nghĩa là 'ngày'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'दिन' thường được sử dụng để chỉ một ngày trong ngày hoặc một ngày trong tuần. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một ngày trong tháng hoặc năm.

Phân tích từ

दिन
ngày
root
Từ Điển Hindi Việt