दाल में काला
để cho người khác thấy mình không tốtवह जानबूझकर दाल में काला डाल दिया ताकि लोग उसे दोष दें।
Anh ấy cố ý làm cho mọi người thấy mình không tốt để mọi người đổ lỗi cho mình.
Làm điều gì đó để cho người khác thấy mình không tốt hoặc có lỗi, thường để tránh trách nhiệm hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác.
वह जानबूझकर गलती करके दाल में काला डाल दिया।
Anh ấy cố ý phạm lỗi để mọi người đổ lỗi cho mình.
उसे पता था कि वह दाल में काला डाल रहा है।
Anh ấy biết mình đang cố ý làm điều gì đó để mọi người thấy mình không tốt.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình để mô tả hành vi trốn trách nhiệm hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống xã hội
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi trốn trách nhiệm hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác trong các tình huống xã hội hoặc gia đình.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không nghiêm túc và không nên sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này bắt nguồn từ việc thêm một vật màu đen vào một món ăn như đậu (dāl) để làm cho nó trông không tốt, và sau đó đổ lỗi cho người khác.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình để mô tả hành vi trốn trách nhiệm hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác.