दाल में काला

dāl mẽ kālā
idiomTrung cấpthành ngữ
thông thường

Người nào đó đang có hành vi gian lận hoặc gian dối trong một tình huống nào đó.

इस मामले में दाल में काला है।

Trong vụ việc này có người gian lận.

हमने पता लगाया कि दाल में काला है।

Chúng tôi đã tìm ra rằng có người gian lận.

💡

Thường dùng để chỉ sự gian lận trong các giao dịch, hợp đồng hoặc tình huống xã hội.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

दाल में काला होनाthành ngữ
Có sự gian lận hoặc gian dối

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường được sử dụng để chỉ sự gian lận trong các giao dịch hoặc tình huống xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hindi, trong đó 'दाल' có nghĩa là 'đậu' và 'काला' có nghĩa là 'đen'. Nói chung, nó ám chỉ sự gian lận hoặc gian dối được ẩn giấu trong một tình huống nào đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc giao dịch kinh doanh để chỉ sự gian lận hoặc gian dối.

Phân tích từ

दाल
đậu
root
+
में
trong
prefix
+
काला
đen
root
Từ Điển Hindi Việt