तासीर डालना

tāsīr ḍālna
tạo ảnh hưởng

उसे अपनी बातों से तासीर डालना चाहिए।

Anh nên tạo ảnh hưởng với những lời nói của mình.


thông thường

Tạo ảnh hưởng, tác động đến người khác bằng lời nói hoặc hành động.

उसने अपने भाषण से तासीर डाली और सभी प्रभावित हुए।

Bài phát biểu của anh ấy đã tạo ảnh hưởng và mọi người đều bị ảnh hưởng.

अच्छे व्यवहार से तासीर डालना सीखो।

Hãy học cách tạo ảnh hưởng tốt bằng cách cư xử tốt.

Thường dùng để nói về cách tác động đến tâm trí hoặc cảm xúc của người khác.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các tình huống muốn nhấn mạnh tác động tâm lý hoặc cảm xúc.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Thường dùng với danh từ hoặc động từ liên quan đến lời nói hoặc hành động.

Nguồn gốc từ

Từ 'तासीर' (tác động) + 'डालना' (đổ, tạo ra).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc hành vi để mô tả cách tác động đến người khác.

Phân tích từ

तासीर
tác động
root
+
डालना
đổ, tạo ra
root
Từ Điển Hindi Việt