तालमेल

tālamela
nounTrung cấp sự hòa hợp
thông thường

sự hòa hợp, sự đồng thuận, sự thích hợp với nhau

उनके विचारों में तालमेल नहीं है।

Các ý kiến của họ không hòa hợp.

हमारे काम के लिए यह तालमेल बहुत महत्वपूर्ण है।

Sự hòa hợp này rất quan trọng cho công việc của chúng ta.

💡

Thường dùng để mô tả sự hòa hợp giữa các cá nhân, ý kiến, hoặc hoạt động.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Từ này thường dùng để mô tả sự hòa hợp giữa các cá nhân hoặc nhóm người.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự hòa hợp vật lý

Từ này không dùng để mô tả sự hòa hợp vật lý, chỉ dùng cho sự hòa hợp trong quan hệ xã hội hoặc ý kiến.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ताल' (nhịp điệu) và 'मेल' (hòa hợp), nghĩa đen là 'nhịp điệu hòa hợp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội, làm việc nhóm, hoặc khi mô tả sự tương thích giữa các cá nhân.

Phân tích từ

ताल
nhịp điệu
root
+
मेल
hòa hợp
root
Từ Điển Hindi Việt