ताक़त

tāq̇at
nounTrung cấp
trang trọng

sức mạnh, quyền lực

उसकी ताक़त ने उसे सफल बनाया

Sức mạnh của anh ấy đã giúp anh ấy thành công

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ Điển Hindi Việt