ताक़त
tāq̇atnoun★Trung cấp
trang trọng
sức mạnh, quyền lực
उसकी ताक़त ने उसे सफल बनाया
Sức mạnh của anh ấy đã giúp anh ấy thành công
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ Điển Hindi Việt
sức mạnh, quyền lực
उसकी ताक़त ने उसे सफल बनाया
Sức mạnh của anh ấy đã giúp anh ấy thành công