तर्कसंगत

/t̪ərk̚.səŋ.ɡət̪/
adjectiveTrung cấp hợp lý
trang trọng

Dựa trên lý trí, logic và bằng chứng thay vì cảm xúc hay định kiến.

विज्ञान तर्कसंगत दृष्टिकोण पर आधारित होता है।

Khoa học dựa trên cách tiếp cận hợp lý.

💡

Thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc tranh luận.

thông thường

Có tính hợp lý, có thể chấp nhận được về mặt lý trí.

तुम्हारा फैसला बिल्कुल तर्कसंगत है।

Quyết định của cậu hoàn toàn hợp lý.

💡

Dùng trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi một quyết định hay lập luận.

Cụm từ liên quan

तर्कहीनcụm từ
phi lý, không có cơ sở logic

💡Mẹo hay

Phân biệt 'तर्कसंगत' và 'उचित'

'तर्कसंगत' nhấn mạnh vào sự hợp lý dựa trên logic, trong khi 'उचित' (ucita) có thể bao gồm cả khía cạnh đạo đức hay tình cảm. Ví dụ: 'तर्कसंगत निर्णय' (quyết định hợp lý) nhưng 'उचित निर्णय' (quyết định đúng đắn) có thể bao gồm cả yếu tố đạo đức.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'तर्कसंगत' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, bài diễn thuyết hoặc tranh luận học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường ưu tiên các từ đơn giản hơn như 'hợp lý' (hợp lí) hoặc 'đúng đắn'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'तर्क' (tarka, nghĩa là lý luận, tranh luận) + 'संगत' (saṃgata, nghĩa là phù hợp, thống nhất). Thuật ngữ này xuất hiện trong triết học Ấn Độ cổ đại, đặc biệt trong trường phái Nyaya, nơi nhấn mạnh tầm quan trọng của logic trong nhận thức.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như học thuật, pháp lý hoặc tranh luận. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như 'hợp lý' hoặc 'đúng đắn'.

Phân tích từ

तर्क
lý luận, tranh luận, logic
root
+
संगत
phù hợp, thống nhất, hợp lý
suffix
Từ Điển Hindi Việt