ढाई दिन की बादशाहत
ḍhāī din kī bādaśāhatphrase★Trung cấp
thông thường
Một thời gian ngắn mà ai đó có quyền lực hoặc quyền hành, thường chỉ kéo dài hai ngày.
वह ढाई दिन की बादशाहत में था, लेकिन फिर उसे हटा दिया गया।
Anh ta đã có quyền lực trong hai ngày, nhưng sau đó đã bị loại bỏ.
💡
Thường dùng để chỉ một quyền lực ngắn ngủi hoặc không bền vững.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
ढाई दिन का राजाcụm từ
Vua chỉ trị vì hai ngày
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để chỉ một quyền lực hoặc quyền hành ngắn ngủi, thường chỉ kéo dài hai ngày, và thường có ý chỉ quyền lực không bền vững.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'ढाई दिन' (hai ngày) và 'बादशाहत' (quyền lực của vua), chỉ một quyền lực ngắn ngủi.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một quyền lực hoặc quyền hành ngắn ngủi, thường chỉ kéo dài hai ngày.
Phân tích từ
ढाई दिन
hai ngày
phraseबादशाहत
quyền lực của vua
phraseTừ Điển Hindi Việt