ढाई दिन की बादशाहत

ḍhāī din kī bādaśāhat
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Một quyền lực hoặc quyền hành ngắn ngủi, thường chỉ kéo dài hai ngày, và thường có ý chỉ quyền lực không bền vững.
Nghĩa đen
Quyền lực của vua kéo dài hai ngày.
Phân tích nghĩa đen
ढाई दिनhai ngày+बादशाहतquyền lực của vua
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người có quyền lực như vua nhưng chỉ kéo dài hai ngày, như một trò đùa hoặc một tình huống không bền vững.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nói về một quyền lực hoặc quyền hành ngắn ngủi, ví dụ như một người được thăng chức nhưng sau đó bị loại bỏ ngay sau hai ngày.
Lưu ý văn hóa
Thường dùng để chỉ một quyền lực không bền vững hoặc một tình huống hài hước khi ai đó có quyền lực trong một thời gian rất ngắn.
thông thường

Một thời gian ngắn mà ai đó có quyền lực hoặc quyền hành, thường chỉ kéo dài hai ngày.

वह ढाई दिन की बादशाहत में था, लेकिन फिर उसे हटा दिया गया।

Anh ta đã có quyền lực trong hai ngày, nhưng sau đó đã bị loại bỏ.

💡

Thường dùng để chỉ một quyền lực ngắn ngủi hoặc không bền vững.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ढाई दिन का राजाcụm từ
Vua chỉ trị vì hai ngày

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để chỉ một quyền lực hoặc quyền hành ngắn ngủi, thường chỉ kéo dài hai ngày, và thường có ý chỉ quyền lực không bền vững.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ढाई दिन' (hai ngày) và 'बादशाहत' (quyền lực của vua), chỉ một quyền lực ngắn ngủi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một quyền lực hoặc quyền hành ngắn ngủi, thường chỉ kéo dài hai ngày.

Phân tích từ

ढाई दिन
hai ngày
phrase
+
बादशाहत
quyền lực của vua
phrase
Từ Điển Hindi Việt