डर

ḍara
nounCơ bản
thông thường

Sự sợ hãi, nỗi sợ

उसे डर लग रहा है

Anh ấy đang sợ

डर के कारण वह नहीं जा सकता

Vì sợ hãi mà anh ấy không thể đi được

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng.

Cụm từ kết hợp

डर लगनाsợ hãiडर जानाsợ hãi, sợ hãi đến mức mất kiểm soát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

डर के कारणcụm từ
vì sợ hãi
डर से बचनाcụm từ
tránh sợ hãi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ 'डर' thường được sử dụng với động từ 'लगना' để mô tả cảm giác sợ hãi.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Từ 'डर' thường được sử dụng với động từ 'लगना' để mô tả cảm giác sợ hãi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Sanskrit 'bhaya' có nghĩa là sợ hãi, lo lắng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng.

Phân tích từ

डर
sợ hãi
root
Từ Điển Hindi Việt