डर
sợमुझे डर लग रहा है।
Tôi đang sợ.
thông thường
Cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc hoảng sợ trước một mối đe dọa hoặc nguy hiểm.
उसे अंधेरे में डर लगता है।
Anh ta sợ bóng tối.
डर के कारण वह नहीं जा रहा है।
Anh ta không đi vì sợ hãi.
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác sợ hãi trước một tình huống nguy hiểm hoặc không chắc chắn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'डर' trong các tình huống hàng ngày
Từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác sợ hãi trước một tình huống nguy hiểm hoặc không chắc chắn.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'डर' để mô tả cảm giác sợ hãi
Từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng trước một tình huống nguy hiểm hoặc không chắc chắn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Sanskrit 'bhaya' có nghĩa là 'sợ hãi'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng.
Phân tích từ
डर
sợ
rootTừ Điển Hindi Việt