जैसा देश वैसा भेस

jaisā deś vaiśā bhestục ngữ
mỗi nơi có phong tục riêng

भारत में लोग बहुत रंगीन कपड़े पहनते हैं, जैसा देश वैसा भेस।

Ở Ấn Độ, mọi người mặc quần áo rất màu sắc, mỗi nơi có phong tục riêng.


Nghĩa thực sự
Phong tục, tập quán, và cách sống của một quốc gia hoặc khu vực phản ánh bản sắc văn hóa của nó.
Nghĩa đen
Quốc gia như thế, phong tục như thế.
Phân tích nghĩa đen
जैसा देशquốc gia như thế+वैसा भेसphong tục như thế
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự đa dạng văn hóa giữa các quốc gia, mỗi nơi có phong tục và cách sống riêng.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt văn hóa giữa các nơi, ví dụ khi đi du lịch hoặc so sánh giữa các quốc gia.
Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh quan niệm về sự đa dạng văn hóa và sự tôn trọng cho phong tục của mỗi nơi.
thông thường

Nghĩa là phong tục, tập quán, và cách sống của một quốc gia hoặc khu vực phản ánh bản sắc văn hóa của nó. Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa các nơi.

जापान में लोग बहुत शांत रहते हैं, जैसा देश वैसा भेस।

Ở Nhật Bản, mọi người rất yên tĩnh, mỗi nơi có phong tục riêng.

भारत में लोग बहुत उत्साहित रहते हैं, जैसा देश वैसा भेस।

Ở Ấn Độ, mọi người rất hăng hái, mỗi nơi có phong tục riêng.

Thường dùng để so sánh văn hóa hoặc phong tục giữa các quốc gia hoặc khu vực.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa

Câu này thường dùng để so sánh phong tục, tập quán giữa các quốc gia hoặc khu vực.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ cá nhân

Câu này chỉ dùng để nói về văn hóa, không dùng để chỉ cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'जैसा' (như thế), 'देश' (quốc gia), và 'भेस' (phong tục, cách sống).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại để nhấn mạnh sự khác biệt văn hóa giữa các nơi.

Phân tích từ

जैसा
như thế
root
+
देश
quốc gia
root
+
वैसा
như thế
root
+
भेस
phong tục, cách sống
root
Từ Điển Hindi Việt