जीवनयात्रा
/dʒiːvən jɑːtrɑː/Hành trình, quá trình trải qua những giai đoạn khác nhau trong suốt cuộc đời của một người.
उसने अपनी जीवनयात्रा में कई संघर्षों का सामना किया।
Anh ấy đã đối mặt với nhiều thử thách trong hành trình cuộc đời mình.
जीवनयात्रा में सफलता और असफलता दोनों शामिल हैं।
Hành trình cuộc đời bao gồm cả thành công và thất bại.
Thường được sử dụng trong văn học, triết học hoặc các cuộc trò chuyện mang tính suy ngẫm về cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Từ này phù hợp để diễn tả những trải nghiệm dài hạn, những thay đổi lớn trong cuộc đời hoặc những bài học sâu sắc từ những giai đoạn khác nhau.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với 'जीवन'
'जीवन' chỉ đơn thuần là 'cuộc đời', trong khi 'जीवनयात्रा' nhấn mạnh đến hành trình, quá trình trải qua những giai đoạn khác nhau.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép tiếng Hindi: 'जीवन' (cuộc đời) + 'यात्रा' (hành trình).
📝Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc khi nói về những trải nghiệm sâu sắc trong đời.