जिसकी लाठी, उसी की गाय

/ˈd͡ʒɪs.kiː ˈlɑː.ʈʰiː ˈuː.siː kiː ɡɑːj/
phraseTrung cấp sức mạnh thuộc về kẻ mạnhtục ngữ
Nghĩa thực sự
Người có quyền lực hoặc sức mạnh sẽ kiểm soát mọi thứ xung quanh, ngay cả những thứ không thuộc về mình, dẫn đến sự bất công trong xã hội.
Nghĩa đen
Ai có gậy, người đó có con bò.
Phân tích nghĩa đen
जिसकी लाठीgậy của ai đó+उसकी गायcon bò của người đó
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người đàn ông cầm gậy (biểu tượng sức mạnh) đứng cạnh con bò (biểu tượng tài sản) và tuyên bố đó là của mình, bất chấp sự thật.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một ngôi làng, người trưởng thôn sở hữu một con bò chung của làng. Thay vì chia sẻ con bò cho mọi người, ông ta tuyên bố con bò đó là của mình vì ông ta có quyền lực trong làng.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm truyền thống trong xã hội nông thôn Ấn Độ, nơi quyền lực thường thuộc về những người đàn ông có sức mạnh thể chất hoặc tài sản. Nó cũng được dùng rộng rãi trong văn hóa đại chúng Ấn Độ để chỉ sự bất công xã hội.
thông thường

Người có quyền lực hoặc sức mạnh sẽ kiểm soát mọi thứ xung quanh, ngay cả những thứ không thuộc về mình.

उस गांव में जिसकी लाठी, उसी की गाय है, इसलिए गरीबों की आवाज़ कभी नहीं सुनी जाती।

Ở ngôi làng đó, sức mạnh thuộc về kẻ mạnh, nên tiếng nói của người nghèo không bao giờ được lắng nghe.

राजनीति में अक्सर 'जिसकी लाठी, उसी की गाय' वाली स्थिति रहती है।

Trong chính trị, tình trạng 'sức mạnh thuộc về kẻ mạnh' thường xuyên xảy ra.

💡

Thường được dùng để chỉ những tình huống bất công trong xã hội nơi người có quyền lực lạm dụng sức mạnh của mình.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống xã hội hoặc chính trị để chỉ sự bất công. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giao tiếp với người có quyền lực.

Quy tắc vàng

Hiểu rõ ý nghĩa

Cụm từ này không ám chỉ hành động cụ thể nào, mà chỉ trích sự bất công trong xã hội. Nó thường được dùng để phê phán những người lạm dụng quyền lực.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ quan niệm truyền thống trong xã hội nông thôn Ấn Độ, nơi người sở hữu quyền lực (thường là đàn ông) sẽ kiểm soát tài sản chung, kể cả những thứ không thuộc về mình. 'लाठी' (lathi) là biểu tượng của sức mạnh thể chất, trong khi 'गाय' (gay) tượng trưng cho tài sản chung.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị để chỉ sự bất công, nơi người có quyền lực lạm dụng vị thế của mình. Cần cẩn thận khi sử dụng trong giao tiếp trang trọng, vì nó mang tính châm biếm mạnh mẽ.

Phân tích từ

जिसकी
của ai đó (thuộc sở hữu)
pronoun
+
लाठी
gậy gộc (biểu tượng sức mạnh)
noun
+
उसकी
của người đó
pronoun
+
गाय
con bò (biểu tượng tài sản chung)
noun
Từ Điển Hindi Việt