जिसकी लाठी उसकी बछड़ा
kẻ mạnh thế yếuउस गांव में तो जिसकी लाठी उसकी बछड़ा वाली स्थिति है, कोई नियम कानून नहीं चलता।
Ở ngôi làng đó, tình trạng 'kẻ mạnh thế yếu' diễn ra, chẳng có luật lệ nào được tuân theo cả.
Tình trạng xã hội hoặc pháp luật bị chi phối bởi kẻ mạnh, người yếu thế không có quyền lợi hay sự bảo vệ.
उस अफसर ने तो जिसकी लाठी उसकी बछड़ा वाला रवैया अपना रखा है, सब उससे डरते हैं।
Vị quan chức đó đã áp dụng thái độ 'kẻ mạnh thế yếu', tất cả mọi người đều sợ hãi anh ta.
गाँव में अब जिसकी लाठी उसकी बछड़ा हो गया है, कोई भी सुरक्षित नहीं है।
Ở làng giờ đây 'kẻ mạnh thế yếu' đã thành hiện thực, chẳng ai cảm thấy an toàn cả.
Thành ngữ phản ánh sự bất công trong xã hội truyền thống Ấn Độ, nơi luật lệ bị thay thế bởi sức mạnh thể chất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán
Thành ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bất công xã hội hoặc sự lạm quyền. Ví dụ: 'उस गांव में तो जिसकी लाठी उसकी बछड़ा वाली स्थिति है' (Ở ngôi làng đó, tình trạng 'kẻ mạnh thế yếu' diễn ra).
Quy tắc vàng
Không hiểu theo nghĩa đen
Thành ngữ này KHÔNG chỉ về những người sở hữu gậy gộc hay gia súc. Nó ám chỉ quyền lực không công bằng trong xã hội.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ xuất phát từ xã hội nông thôn Ấn Độ truyền thống, nơi quyền lực thuộc về người sở hữu vũ khí (lathi - gậy gộc). 'बछड़ा' (bê) tượng trưng cho sự yếu thế, bị áp bức. Cụm từ nhấn mạnh luật rừng thay thế luật pháp.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị để chỉ tình trạng bất công, nơi luật lệ không được thực thi mà thay vào đó là sức mạnh thể chất hoặc quyền lực. Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ trích sự lạm quyền.