जिसकी लाठी उसकी बछड़ा

/ˈdʒɪskɪ ˈlɑːʈʰiː ˈʊskiː ˈbətʃʈaː/thành ngữ
kẻ mạnh thế yếu

उस गांव में तो जिसकी लाठी उसकी बछड़ा वाली स्थिति है, कोई नियम कानून नहीं चलता।

Ở ngôi làng đó, tình trạng 'kẻ mạnh thế yếu' diễn ra, chẳng có luật lệ nào được tuân theo cả.


Nghĩa thực sự
Tình trạng xã hội nơi luật lệ bị thay thế bởi sức mạnh thể chất hoặc quyền lực, dẫn đến sự bất công và áp bức đối với người yếu thế.
Nghĩa đen
Người sở hữu gậy gộc sẽ sở hữu cả bê con.
Phân tích nghĩa đen
जिसकी लाठीngười sở hữu gậy gộc+उसकी बछड़ाbê con của người đó
thông thường

Tình trạng xã hội hoặc pháp luật bị chi phối bởi kẻ mạnh, người yếu thế không có quyền lợi hay sự bảo vệ.

उस अफसर ने तो जिसकी लाठी उसकी बछड़ा वाला रवैया अपना रखा है, सब उससे डरते हैं।

Vị quan chức đó đã áp dụng thái độ 'kẻ mạnh thế yếu', tất cả mọi người đều sợ hãi anh ta.

गाँव में अब जिसकी लाठी उसकी बछड़ा हो गया है, कोई भी सुरक्षित नहीं है।

Ở làng giờ đây 'kẻ mạnh thế yếu' đã thành hiện thực, chẳng ai cảm thấy an toàn cả.

Thành ngữ phản ánh sự bất công trong xã hội truyền thống Ấn Độ, nơi luật lệ bị thay thế bởi sức mạnh thể chất.

Cụm từ liên quan

जिसकी लाठी उसकी भैंसthành ngữ
kẻ mạnh thế yếu (biến thể tương tự)
बलवान का राजcụm từ
sự thống trị của kẻ mạnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán

Thành ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bất công xã hội hoặc sự lạm quyền. Ví dụ: 'उस गांव में तो जिसकी लाठी उसकी बछड़ा वाली स्थिति है' (Ở ngôi làng đó, tình trạng 'kẻ mạnh thế yếu' diễn ra).

Quy tắc vàng

Không hiểu theo nghĩa đen

Thành ngữ này KHÔNG chỉ về những người sở hữu gậy gộc hay gia súc. Nó ám chỉ quyền lực không công bằng trong xã hội.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ xuất phát từ xã hội nông thôn Ấn Độ truyền thống, nơi quyền lực thuộc về người sở hữu vũ khí (lathi - gậy gộc). 'बछड़ा' (bê) tượng trưng cho sự yếu thế, bị áp bức. Cụm từ nhấn mạnh luật rừng thay thế luật pháp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị để chỉ tình trạng bất công, nơi luật lệ không được thực thi mà thay vào đó là sức mạnh thể chất hoặc quyền lực. Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ trích sự lạm quyền.

Phân tích từ

जिसकी
của ai đó (sở hữu)
pronoun
+
लाठी
gậy gộc (biểu tượng sức mạnh)
noun
+
उसकी
của người đó
pronoun
+
बछड़ा
bê con (biểu tượng sự yếu thế)
noun
Từ Điển Hindi Việt