जाना

jānā
verbCơ bản
trang trọng

Đi, đi đến một nơi nào đó

मैं घर जाऊँगा।

Tôi sẽ đi về nhà.

क्या तुम स्कूल जाते हो?

Bạn có đi học không?

💡

Động từ này thường được sử dụng để chỉ hành động đi đến một nơi nào đó.

thông thường

Đi khỏi, rời đi

वह यहाँ से जाना चाहता है।

Anh ấy muốn rời khỏi đây.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'जाना' có nghĩa là rời đi hoặc rời khỏi một nơi nào đó.

Cụm từ kết hợp

घर जानाđi về nhàबाजार जानाđi chợस्कूल जानाđi học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

जाने दोcụm từ
để đi
जाने का मतलबcụm từ
nghĩa của việc đi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'जाना' trong câu hỏi

Khi sử dụng 'जाना' trong câu hỏi, bạn có thể thêm 'क्या' ở đầu câu để tạo thành câu hỏi.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'जाना' với các từ chỉ nơi đến

Động từ 'जाना' thường được sử dụng với các từ chỉ nơi đến, chẳng hạn như 'घर' (nhà), 'स्कूल' (trường học), hoặc 'बाजार' (chợ).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc của 'जाना' trong tiếng Hindi có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'गम्' (gam), có nghĩa là 'đi'.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ 'जाना' thường được sử dụng để chỉ hành động đi đến một nơi nào đó. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ hành động rời đi hoặc rời khỏi một nơi nào đó.

Phân tích từ

जा
đi
root
+
ना
là hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Hindi Việt