जान बुझकर काम करना

jāna bujhkar kāma karanā
làm việc có chủ ý

वह जान बुझकर काम करता है, इसलिए उसे सफलता मिलती है।

Anh ấy làm việc có chủ ý, vì vậy anh ấy thành công.


trang trọng

Làm việc một cách có chủ ý, cẩn thận và suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

इस मामले में जान बुझकर काम करना बहुत महत्वपूर्ण है।

Trong vấn đề này, việc làm việc có chủ ý rất quan trọng.

उसे पता है कि जान बुझकर काम करना ही सफलता की कुंजी है।

Anh ấy biết rằng chỉ có việc làm việc có chủ ý mới là chìa khóa của thành công.

Thường được sử dụng để mô tả hành động của một người làm việc một cách cẩn thận và có kế hoạch.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để mô tả hành động của một người làm việc một cách cẩn thận và có kế hoạch.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng câu từ này khi muốn nhấn mạnh hành động làm việc một cách cẩn thận và có kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Câu từ này được hình thành từ ba từ: 'जान' (tri thức), 'बुझकर' (hiểu rõ) và 'काम करना' (làm việc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành động của một người làm việc một cách cẩn thận và có kế hoạch.

Phân tích từ

जान
tri thức
root
+
बुझकर
hiểu rõ
root
+
काम करना
làm việc
root
Từ Điển Hindi Việt