For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

जान बुझकर काम करना

jāna bujhkar kāma karanā
phrase★Trung cấp
trang trọng

Làm việc một cách có chủ ý, cẩn thận và suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

इस मामले में जान बुझकर काम करना बहुत महत्वपूर्ण है।

Trong vấn đề này, việc làm việc có chủ ý rất quan trọng.

उसे पता है कि जान बुझकर काम करना ही सफलता की कुंजी है।

Anh ấy biết rằng chỉ có việc làm việc có chủ ý mới là chìa khóa của thành công.

💡

Thường được sử dụng để mô tả hành động của một người làm việc một cách cẩn thận và có kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

जान बुझकर निर्णय लेनाquyết định có chủ ýजान बुझकर व्यवहार करनाhành động có chủ ý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

जान बुझकर निर्णय लेनाcụm từ
quyết định có chủ ý
जान बुझकर व्यवहार करनाcụm từ
hành động có chủ ý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để mô tả hành động của một người làm việc một cách cẩn thận và có kế hoạch.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng câu từ này khi muốn nhấn mạnh hành động làm việc một cách cẩn thận và có kế hoạch.

📖Nguồn gốc từ

Câu từ này được hình thành từ ba từ: 'जान' (tri thức), 'बुझकर' (hiểu rõ) và 'काम करना' (làm việc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành động của một người làm việc một cách cẩn thận và có kế hoạch.

Phân tích từ

जान
tri thức
root
+
बुझकर
hiểu rõ
root
+
काम करना
làm việc
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →