For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ज़िंदगी

zindagī
noun★Trung cấp
trang trọngthông thường

Cuộc sống, sự sống

ज़िंदगी एक यात्रा है।

Cuộc sống là một chuyến đi.

ज़िंदगी में हर चीज़ संभव है।

Trong cuộc sống, mọi thứ đều có thể xảy ra.

💡

Thường được sử dụng để nói về cuộc sống nói chung, bao gồm cả những trải nghiệm và thử thách.

Cụm từ kết hợp

ज़िंदगी जीनाsống cuộc sốngज़िंदगी का मतलबý nghĩa của cuộc sống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ज़िंदगी का सफरcụm từ
cuộc sống là một hành trình
ज़िंदगी जीनाcụm từ
sống cuộc sống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học và thơ ca để mô tả cuộc sống.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng từ này khi muốn nói về cuộc sống nói chung, không chỉ về một phần nào đó của cuộc sống.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Ba Tư 'zindagī' (زندگی), có nghĩa là 'cuộc sống'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để nói về cuộc sống nói chung, bao gồm cả những trải nghiệm và thử thách.

Phân tích từ

ज़िंद
sống
root
+
गी
cuộc sống
suffix
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →