Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ज़मीन

/zəˈmiːn/
mặt đất

वह ज़मीन पर बैठ गया।

Anh ấy ngồi xuống mặt đất.


chung

bề mặt trái đất nơi con người sinh sống

ज़मीन बहुत कठोर थी।

Mặt đất rất cứng.

उसने ज़मीन पर एक घर बनाया।

Anh ấy xây một ngôi nhà trên mặt đất.

Có thể dùng để chỉ đất đai nói chung hoặc bề mặt đất cụ thể.

Luật
Luật

vùng đất thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý

उसके पास बहुत ज़मीन है।

Anh ấy sở hữu rất nhiều đất.

ज़मीन का मालिक कौन है?

Ai là chủ sở hữu của mảnh đất này?

Trong ngữ cảnh pháp lý, thường liên quan đến quyền sở hữu đất đai.

Cụm từ kết hợp

ज़मीनदारchủ đấtज़मीन आसमानtrời đất (thành ngữ chỉ sự khác biệt lớn)ज़मीन से जुड़ाgắn bó với đất đai, thực tế

Từ đồng nghĩa

भूमिधरतीजमीन

Từ trái nghĩa

आकाशआसमान

Cụm từ liên quan

ज़मीन पर उतरनाcụm từ
hạ cánh, xuống đất
ज़मीन खोदनाcụm từ
đào đất

Mẹo hay

Phân biệt 'ज़मीन' và 'धरती'

'ज़मीन' thường chỉ đất đai cụ thể hoặc vùng đất sở hữu, trong khi 'धरती' (dhartī) mang nghĩa thiêng liêng hơn, chỉ trái đất nói chung như một hành tinh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ज़मीन' trong ngữ cảnh sở hữu

Khi nói về quyền sở hữu đất đai, luôn dùng 'ज़मीन' kèm theo danh từ chỉ sở hữu (e.g., 'उसकी ज़मीन' = đất của anh ấy).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi 'ज़मीन' (zamīn), bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'أرض' (arḍ) nghĩa là 'đất', thông qua tiếng Ba Tư 'زمین' (zamīn).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ thông thường đến pháp lý. Trong văn nói, đôi khi được rút gọn thành 'ज़मी' (zamī).

Phân tích từ

ज़मीन
đất, mặt đất
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.