Looking up...
वह ज़मीन पर बैठ गया।
Anh ấy ngồi xuống mặt đất.
bề mặt trái đất nơi con người sinh sống
ज़मीन बहुत कठोर थी।
Mặt đất rất cứng.
उसने ज़मीन पर एक घर बनाया।
Anh ấy xây một ngôi nhà trên mặt đất.
Có thể dùng để chỉ đất đai nói chung hoặc bề mặt đất cụ thể.
vùng đất thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý
उसके पास बहुत ज़मीन है।
Anh ấy sở hữu rất nhiều đất.
ज़मीन का मालिक कौन है?
Ai là chủ sở hữu của mảnh đất này?
Trong ngữ cảnh pháp lý, thường liên quan đến quyền sở hữu đất đai.
'ज़मीन' thường chỉ đất đai cụ thể hoặc vùng đất sở hữu, trong khi 'धरती' (dhartī) mang nghĩa thiêng liêng hơn, chỉ trái đất nói chung như một hành tinh.
Khi nói về quyền sở hữu đất đai, luôn dùng 'ज़मीन' kèm theo danh từ chỉ sở hữu (e.g., 'उसकी ज़मीन' = đất của anh ấy).
Từ tiếng Hindi 'ज़मीन' (zamīn), bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'أرض' (arḍ) nghĩa là 'đất', thông qua tiếng Ba Tư 'زمین' (zamīn).
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ thông thường đến pháp lý. Trong văn nói, đôi khi được rút gọn thành 'ज़मी' (zamī).