आसमान
āsmānBầu trời, không gian trên đầu, nơi trời và mây nằm.
आसमान में बादल घिर आए हैं।
Mây đã bao phủ bầu trời.
आसमान से बारिश हो रही है।
Mưa đang rơi từ bầu trời.
Thường được sử dụng để chỉ không gian trên đầu, bao gồm cả bầu trời và các hiện tượng thời tiết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng từ 'आसमान'
Từ này thường được sử dụng để chỉ bầu trời, không gian trên đầu, hoặc nơi trời và mây nằm. Nó cũng có thể được sử dụng trong các biểu tượng và văn học để chỉ sự vô tận hoặc sự cao quý.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với từ 'आकाश'
'आसमान' và 'आकाश' đều có nghĩa là 'bầu trời', nhưng 'आसमान' thường được sử dụng trong tiếng Hindi hiện đại, trong khi 'आकाश' thường được sử dụng trong văn học và biểu tượng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit 'आसमान' (āsamāna), có nghĩa là 'bầu trời' hoặc 'không gian trên đầu'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, từ này thường được sử dụng để chỉ bầu trời, không gian trên đầu, hoặc nơi trời và mây nằm. Nó cũng có thể được sử dụng trong các biểu tượng và văn học để chỉ sự vô tận hoặc sự cao quý.