Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

जवाबदेही

/dʒə.ʋaːb.deː.ɦiː/
noun★Trung cấp💡 trách nhiệm giải trình
trang trọng

Trách nhiệm phải giải thích, minh bạch và chịu trách nhiệm về hành động hoặc quyết định của mình đối với người khác hoặc tổ chức.

कंपनी को अपने कर्मचारियों के प्रति जवाबदेही सुनिश्चित करनी चाहिए।

Doanh nghiệp phải đảm bảo trách nhiệm giải trình đối với nhân viên.

सरकार जनता के प्रति जवाबदेही होती है।

Chính phủ có trách nhiệm giải trình trước nhân dân.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, doanh nghiệp, quản lý hoặc xã hội để nhấn mạnh nghĩa vụ phải giải thích hành động của mình.

Cụm từ kết hợp

जवाबदेही सुनिश्चित करनाđảm bảo trách nhiệm giải trìnhजनता के प्रति जवाबदेहीtrách nhiệm giải trình trước nhân dânकंपनी की जवाबदेहीtrách nhiệm giải trình của doanh nghiệp

Từ đồng nghĩa

उत्तरदायित्वजिम्मेदारी

Từ trái nghĩa

जवाबदेही से बचनाजवाब देने से इनकार करना

💡Mẹo hay

Phân biệt với 'जिम्मेदारी'

'जवाबदेही' nhấn mạnh nghĩa vụ phải giải thích hoặc chịu trách nhiệm trước người khác, trong khi 'जिम्मेदारी' chỉ đơn thuần là nghĩa vụ hoặc nhiệm vụ phải làm.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường chỉ xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo doanh nghiệp hoặc phát biểu chính trị. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các chủ đề chuyên môn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép tiếng Hindi: 'जवाब' (câu trả lời/giải thích) + 'देही' (sự sở hữu/liên quan). Thuật ngữ phản ánh nghĩa vụ phải cung cấp lời giải thích hoặc chịu trách nhiệm về hành động của mình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, chính trị hoặc quản trị doanh nghiệp. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân thông thường.

Phân tích từ

जवाब
câu trả lời/giải thích
root
+
देही
sự sở hữu/liên quan
suffix
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.