Looking up...
Trách nhiệm phải giải thích, minh bạch và chịu trách nhiệm về hành động hoặc quyết định của mình đối với người khác hoặc tổ chức.
कंपनी को अपने कर्मचारियों के प्रति जवाबदेही सुनिश्चित करनी चाहिए।
Doanh nghiệp phải đảm bảo trách nhiệm giải trình đối với nhân viên.
सरकार जनता के प्रति जवाबदेही होती है।
Chính phủ có trách nhiệm giải trình trước nhân dân.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, doanh nghiệp, quản lý hoặc xã hội để nhấn mạnh nghĩa vụ phải giải thích hành động của mình.
'जवाबदेही' nhấn mạnh nghĩa vụ phải giải thích hoặc chịu trách nhiệm trước người khác, trong khi 'जिम्मेदारी' chỉ đơn thuần là nghĩa vụ hoặc nhiệm vụ phải làm.
Từ này thường chỉ xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo doanh nghiệp hoặc phát biểu chính trị. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các chủ đề chuyên môn.
Từ ghép tiếng Hindi: 'जवाब' (câu trả lời/giải thích) + 'देही' (sự sở hữu/liên quan). Thuật ngữ phản ánh nghĩa vụ phải cung cấp lời giải thích hoặc chịu trách nhiệm về hành động của mình.
Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, chính trị hoặc quản trị doanh nghiệp. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân thông thường.