Looking up...
Tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nguồn cung cấp nước, ảnh hưởng đến sinh hoạt, sản xuất và môi trường.
गर्मियों में जलसंकट और बढ़ जाता है।
Vào mùa hè, tình trạng thiếu nước càng trở nên nghiêm trọng hơn.
सरकार ने जलसंकट से निपटने के लिए कई योजनाएं शुरू की हैं।
Chính phủ đã triển khai nhiều kế hoạch nhằm giải quyết tình trạng thiếu nước.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh môi trường, chính trị, hoặc quản lý tài nguyên.
'जलाभाव' (jalābhāv) chỉ tình trạng thiếu hụt nước nói chung, trong khi 'जलसंकट' nhấn mạnh tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng, có thể gây ra hậu quả lớn cho xã hội và môi trường. Ví dụ: 'गर्मियों में जलाभाव होता है' (Mùa hè thiếu nước) nhưng 'गर्मियों में जलसंकट गहराता है' (Mùa hè khủng hoảng nước trầm trọng).
Từ này thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo chính thức, hoặc thảo luận về chính sách môi trường. Không dùng để chỉ tình trạng thiếu nước tạm thời hoặc nhỏ lẻ.
Từ ghép tiếng Hindi: जल (jal, nghĩa là 'nước') + संकट (saṅkaṭ, nghĩa là 'khủng hoảng, thiếu hụt'). Thuật ngữ này phản ánh tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, thường do biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên kém, hoặc nhu cầu sử dụng tăng cao.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến chính sách môi trường, quản lý tài nguyên, hoặc các vấn đề xã hội. Không sử dụng trong ngữ cảnh thoải mái hàng ngày.