जल अधिकार

jal adhikār
phraseTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Quyền được tiếp cận và sử dụng nước một cách bình đẳng và công bằng, bao gồm cả nước uống sạch và nước sinh hoạt.

सरकार ने जल अधिकार कानून को मंजूरी दी है।

Chính phủ đã phê duyệt luật về quyền nước.

💡

Trong tiếng Việt, 'quyền nước' thường đề cập đến quyền tiếp cận nước uống sạch và nguồn nước sinh hoạt.

Cụm từ kết hợp

जल अधिकार अधिनियमluật về quyền nướcजल अधिकार आंदोलनphong trào quyền nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

जल संकटcụm từ
khủng hoảng nước
जल संरक्षणcụm từ
bảo vệ nguồn nước

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'quyền nước' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội, không phải trong ngữ cảnh hàng ngày.

Quy tắc vàng

Quyền nước là quyền cơ bản

Quyền nước là một trong những quyền cơ bản của con người, được công nhận trong nhiều hiệp ước quốc tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'जल' (nước) và 'अधिकार' (quyền) trong tiếng Hindi, tương đương với khái niệm 'quyền nước' trong tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'quyền nước' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội để nói về quyền tiếp cận nước uống sạch và nguồn nước sinh hoạt.

Phân tích từ

जल
nước
root
+
अधिकार
quyền
root
Từ Điển Hindi Việt