छुपा हुआ इरादा
/ˈtʃʊpaː ˈɦuaː ˈiɾaːdaː/Ý định, mục đích bị giấu kín, không thể hiện ra ngoài, thường nhằm mục đích lừa dối hoặc trục lợi.
उसने अपने छुपे हुए इरादे को कभी नहीं बताया।
Anh ấy chưa bao giờ tiết lộ những mưu đồ giấu giếm của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc kinh doanh khi đề cập đến những kế hoạch bí mật không trung thực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt với 'छिपा हुआ इरादा'
'छुपा हुआ इरादा' nhấn mạnh sự giấu giếm, không trung thực, trong khi 'छिपा हुआ इरादा' có thể đơn thuần chỉ là ý định không được tiết lộ nhưng không nhất thiết mang nghĩa xấu.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ sử dụng cụm từ này khi đề cập đến những kế hoạch bí mật có mục đích không trung thực. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Việt: 'छुपा' (ẩn giấu) + 'हुआ' (đã xảy ra) + 'इरादा' (ý định). Cụm từ này kết hợp các thành phần theo nghĩa đen nhưng mang ý nghĩa bóng khi đề cập đến những kế hoạch bí mật không trung thực.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những kế hoạch không minh bạch. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.