खुला इरादा

/kʰʊ.laː ɪ.ɾaː.d̪aː/
phraseTrung cấp ý định rõ ràng
trang trọng

Ý định hoặc mục đích được bày tỏ hoặc thể hiện một cách rõ ràng, không che giấu.

नेता ने अपने खुले इरादे बताए।

Nhà lãnh đạo đã trình bày những ý định rõ ràng của mình.

उसके खुले इरादे देखकर सब हैरान रह गए।

Mọi người đều ngạc nhiên khi nhìn thấy những ý định rõ ràng của anh ấy.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc các mối quan hệ xã hội để chỉ sự minh bạch trong mục đích.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Trong chính trị, 'खुला इरादा' thường được dùng để chỉ những tuyên bố hoặc hành động minh bạch về mục đích của một chính trị gia hoặc đảng phái.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'छिपा हुआ इरादा'

'खुला इरादा' ngụ ý minh bạch, trong khi 'छिपा हुआ इरादा' ngụ ý mục đích bị che giấu hoặc không rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'खुला' (khula) có nghĩa là 'mở' hoặc 'rõ ràng' trong tiếng Hindi, kết hợp với 'इरादा' (irada) nghĩa là 'ý định' hoặc 'mục đích'. Cụm từ này thể hiện ý định được bày tỏ một cách minh bạch.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thảo luận về các quyết định quan trọng. Nó có thể ám chỉ sự trung thực hoặc thẳng thắn trong giao tiếp.

Phân tích từ

खुला
mở, rõ ràng, không che giấu
adjective
+
इरादा
ý định, mục đích
noun
Từ Điển Hindi Việt