छिपा सकते हैं

/ˈtʃɪpaː səˈkeːtɪ̃ː/
có thể giấu

वे अपने पैसे छिपा सकते हैं।

Họ có thể giấu tiền của mình.


chung

có thể giấu hoặc che giấu thứ gì đó khỏi tầm nhìn hoặc sự phát hiện.

तुम अपने भावनाएँ छिपा सकते हो, लेकिन वे तुम्हें नहीं छोड़ेंगी।

Bạn có thể giấu cảm xúc của mình, nhưng chúng sẽ không rời bỏ bạn.

कंप्यूटर में डेटा छिपा सकते हैं।

Có thể giấu dữ liệu trong máy tính.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hoặc kỹ thuật.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong lĩnh vực công nghệ, cụm từ này thường được dùng để nói về việc giấu dữ liệu, ví dụ: 'आप अपने फ़ाइलें छिपा सकते हैं' (Bạn có thể giấu các tập tin của mình).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'छिपा सकते हैं' và 'छुपा सकते हैं'

'छिपा सकते हैं' thường mang nghĩa che giấu một cách chủ động, trong khi 'छुपा सकते हैं' có thể ám chỉ việc giấu đi một cách vô tình hoặc không chủ đích.

Nguồn gốc từ

Từ 'छिपा' (giấu, che giấu) trong tiếng Hindi, kết hợp với 'सकते हैं' (có thể). 'छिपा' bắt nguồn từ gốc tiếng Phạn 'छिप्' (chhip) nghĩa là 'che giấu'. 'सकते' là dạng khả năng của động từ 'सकना' (có thể).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hoặc kỹ thuật. Không có sắc thái đặc biệt nào, chỉ mang nghĩa đen là khả năng che giấu thứ gì đó.

Phân tích từ

छिपा
giấu, che giấu
root
+
सकते
có thể
auxiliary verb
+
हैं
thì, là (ngôi thứ ba số nhiều)
verb
Từ Điển Hindi Việt