छक्का
chakkānoun★Trung cấp
thông thường
một cú đá bóng vào lưới trong bóng đá
Uska chakkā bhaari aaya.
Cú đá của anh ấy rất mạnh.
💡
Thường được sử dụng trong bóng đá để chỉ một cú đá vào lưới.
Cụm từ kết hợp
chakkā lagaanađá bóng vào lưới
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
chakkā lagaanacụm từ
đá bóng vào lưới
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bóng đá
Từ này thường được sử dụng trong bóng đá để chỉ một cú đá vào lưới.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hindi, có nghĩa là 'cú đá' hoặc 'cú đánh' trong bóng đá.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bóng đá để chỉ một cú đá vào lưới.
Từ Điển Hindi Việt