चीता
chīṭahnoun★Trung cấp
trang trọng
Một loài mèo rừng lớn, có vân đốm đen trên lông vàng, sống ở các vùng đồng cỏ và sa mạc của châu Phi và châu Á.
चीता अपने शिकार को पकड़ने के लिए उच्च गति का उपयोग करता है।
Con báo săn sử dụng tốc độ cao để bắt con mồi.
💡
Chí ta là một loài động vật có vẻ đẹp và tốc độ nổi tiếng.
Cụm từ kết hợp
चीता का शिकारcon mồi của báo sănचीता की गतिtốc độ của báo săn
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Từ vựng liên quan
Từ 'चीता' có liên quan đến từ 'बाघ' (báo) và 'शेर' (sư tử).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'cheetah' được mượn từ tiếng Hindi 'चीता' (chīṭah).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'चीता' thường được sử dụng để chỉ loài báo săn, một loài động vật có vẻ đẹp và tốc độ nổi tiếng.
Từ Điển Hindi Việt