चालाकी से काम लेना

/tʃɑːlɑːkiː se kɑːm leːnɑː/thành ngữ
lợi dụng tình thế

उसने चालाकी से काम लेते हुए सबूत मिटा दिए।

Anh ta lợi dụng tình thế để xóa hết bằng chứng.


Nghĩa thực sự
Sử dụng sự thông minh hoặc mưu mẹo để đạt được mục đích trong một tình huống cụ thể, thường bằng cách tận dụng điểm yếu của người khác.
Nghĩa đen
Lấy sự khéo léo để hoàn thành công việc.
Phân tích nghĩa đen
चालाकीsự khéo léo, mưu mẹo+से काम लेनाsử dụng, tận dụng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người khéo léo như một thợ săn lợi dụng địa hình hoặc điểm yếu của con mồi để bắt được nó.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công ty, khi sếp không chú ý, nhân viên lợi dụng thời cơ để xóa email quan trọng nhằm che giấu sai phạm của mình.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm trong văn hóa Ấn Độ về sự khéo léo (चातुर्य) trong cuộc sống, nơi mưu mẹo đôi khi được coi là cần thiết để vượt qua khó khăn, nhưng cũng bị coi là không trung thực nếu lạm dụng.
thông thường

Sử dụng sự thông minh, khéo léo hoặc mưu mẹo để đạt được mục đích trong một tình huống cụ thể, thường là bằng cách tận dụng điểm yếu hoặc sơ hở của người khác.

उसने चालाकी से काम लेते हुए सबूत मिटा दिए।

Anh ta lợi dụng tình thế để xóa hết bằng chứng.

तुम चालाकी से काम ले रहे हो, पर ध्यान रखना कहीं खुद ही फंस न जाओ।

Em đang lợi dụng tình thế đấy, nhưng hãy cẩn thận kẻo tự mình sa lưới.

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động không trung thực nhưng không đến mức trắng trợn lừa dối.

Cụm từ liên quan

हाथ साफ़ करनाthành ngữ
lấy đi tất cả, chiếm đoạt

Mẹo hay

Phân biệt 'चालाकी से काम लेना' và 'धोखा देना'

'चालाकी से काम लेना' ám chỉ hành động khéo léo tận dụng tình thế, trong khi 'धोखा देना' (lừa dối) mang nghĩa lừa gạt trực tiếp. Ví dụ: 'उसने चालाकी से काम लेते हुए सबूत मिटा दिए' (Anh ta lợi dụng tình thế xóa chứng cứ) khác với 'उसने मुझे धोखा दिया' (Anh ta lừa tôi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'चालाकी से काम लेना'?

Dùng khi muốn diễn tả hành động khéo léo tận dụng điểm yếu của người khác để đạt mục đích, nhưng không nhất thiết phải lừa đảo trắng trợn. Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc cảnh báo.

Nguồn gốc từ

Từ 'चालाकी' (sự khéo léo, mưu mẹo) kết hợp với 'से काम लेना' (sử dụng, tận dụng). 'चालाकी' xuất phát từ 'चालाक' (khéo léo, mưu mẹo) + hậu tố '-ई' (chỉ tính chất).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ hành vi không trung thực nhưng không đến mức lừa đảo trắng trợn. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn viết.

Phân tích từ

चालाकी
sự khéo léo, mưu mẹo
noun
+
से काम लेना
sử dụng, tận dụng
phrase
Từ Điển Hindi Việt