चालाकी से काम लेना
lợi dụng tình thếउसने चालाकी से काम लेते हुए सबूत मिटा दिए।
Anh ta lợi dụng tình thế để xóa hết bằng chứng.
Sử dụng sự thông minh, khéo léo hoặc mưu mẹo để đạt được mục đích trong một tình huống cụ thể, thường là bằng cách tận dụng điểm yếu hoặc sơ hở của người khác.
उसने चालाकी से काम लेते हुए सबूत मिटा दिए।
Anh ta lợi dụng tình thế để xóa hết bằng chứng.
तुम चालाकी से काम ले रहे हो, पर ध्यान रखना कहीं खुद ही फंस न जाओ।
Em đang lợi dụng tình thế đấy, nhưng hãy cẩn thận kẻo tự mình sa lưới.
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động không trung thực nhưng không đến mức trắng trợn lừa dối.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'चालाकी से काम लेना' và 'धोखा देना'
'चालाकी से काम लेना' ám chỉ hành động khéo léo tận dụng tình thế, trong khi 'धोखा देना' (lừa dối) mang nghĩa lừa gạt trực tiếp. Ví dụ: 'उसने चालाकी से काम लेते हुए सबूत मिटा दिए' (Anh ta lợi dụng tình thế xóa chứng cứ) khác với 'उसने मुझे धोखा दिया' (Anh ta lừa tôi).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'चालाकी से काम लेना'?
Dùng khi muốn diễn tả hành động khéo léo tận dụng điểm yếu của người khác để đạt mục đích, nhưng không nhất thiết phải lừa đảo trắng trợn. Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc cảnh báo.
Nguồn gốc từ
Từ 'चालाकी' (sự khéo léo, mưu mẹo) kết hợp với 'से काम लेना' (sử dụng, tận dụng). 'चालाकी' xuất phát từ 'चालाक' (khéo léo, mưu mẹo) + hậu tố '-ई' (chỉ tính chất).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ hành vi không trung thực nhưng không đến mức lừa đảo trắng trợn. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn viết.