चार चाँद लगाना
làm cho ai đó say mêउसने चार चाँद लगाकर मुझे अपने साथ रख लिया।
Anh ấy đã làm cho tôi say mê và giữ tôi lại bên mình.
Làm cho ai đó say mê hoặc hấp dẫn đến mức họ không thể từ bỏ.
उसने चार चाँद लगाकर मुझे अपने साथ रख लिया।
Anh ấy đã làm cho tôi say mê và giữ tôi lại bên mình.
वह अपनी मुस्कान से चार चाँद लगाकर सभी को जीत लेती है।
Cô ấy đã làm cho mọi người say mê bằng nụ cười của mình.
Thường dùng để mô tả sự hấp dẫn mạnh mẽ hoặc sự quyến rũ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm
Thường dùng để mô tả sự hấp dẫn mạnh mẽ trong tình yêu hoặc quan hệ xã hội.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực
Không nên dùng để mô tả sự hấp dẫn trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc có ý nghĩa xấu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'चार' (bốn) và 'चाँद' (mặt trăng), ám chỉ sự hấp dẫn như bốn mặt trăng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc quan hệ xã hội để mô tả sự quyến rũ mạnh mẽ.