चार चाँद लगाना

cār cā̃d lagānāthành ngữ
làm cho ai đó say mê

उसने चार चाँद लगाकर मुझे अपने साथ रख लिया।

Anh ấy đã làm cho tôi say mê và giữ tôi lại bên mình.


Nghĩa thực sự
Làm cho ai đó say mê hoặc hấp dẫn đến mức họ không thể từ bỏ.
Nghĩa đen
Đặt bốn mặt trăng.
Phân tích nghĩa đen
चारbốn+चाँदmặt trăng+लगानाđặt
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của bốn mặt trăng được đặt lên ai đó, tượng trưng cho sự hấp dẫn mạnh mẽ và quyến rũ.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội ngộ, ai đó sử dụng nụ cười và lời nói quyến rũ để làm cho người khác say mê.
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa Hindi để mô tả sự quyến rũ mạnh mẽ, đặc biệt trong tình yêu và quan hệ xã hội.
thông thường

Làm cho ai đó say mê hoặc hấp dẫn đến mức họ không thể từ bỏ.

उसने चार चाँद लगाकर मुझे अपने साथ रख लिया।

Anh ấy đã làm cho tôi say mê và giữ tôi lại bên mình.

वह अपनी मुस्कान से चार चाँद लगाकर सभी को जीत लेती है।

Cô ấy đã làm cho mọi người say mê bằng nụ cười của mình.

Thường dùng để mô tả sự hấp dẫn mạnh mẽ hoặc sự quyến rũ.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm

Thường dùng để mô tả sự hấp dẫn mạnh mẽ trong tình yêu hoặc quan hệ xã hội.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Không nên dùng để mô tả sự hấp dẫn trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc có ý nghĩa xấu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'चार' (bốn) và 'चाँद' (mặt trăng), ám chỉ sự hấp dẫn như bốn mặt trăng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc quan hệ xã hội để mô tả sự quyến rũ mạnh mẽ.

Phân tích từ

चार
bốn
root
+
चाँद
mặt trăng
root
+
लगाना
đặt, làm
root
Từ Điển Hindi Việt