चंद्रग्रहण

candragrahaṇa
nhật thực

आज चंद्रग्रहण का दृश्य बहुत सुंदर था।

Hôm nay cảnh nhật thực rất đẹp.


trang trọng

Trạng thái khi Mặt Trăng che Mặt Trời, khiến Mặt Trời không thể nhìn thấy từ Trái Đất.

चंद्रग्रहण के दौरान सूर्य का प्रकाश पूरी तरह से ढक जाता है।

Trong nhật thực, ánh sáng của Mặt Trời bị che kín hoàn toàn.

Chỉ xảy ra khi Mặt Trăng nằm giữa Mặt Trời và Trái Đất.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa nhật thực và nguyệt thực

Nhật thực (चंद्रग्रहण) xảy ra khi Mặt Trăng che Mặt Trời, còn nguyệt thực (सूर्यग्रहण) xảy ra khi Trái Đất che Mặt Trăng.

Nguồn gốc từ

Từ 'चंद्र' (trăng) + 'ग्रहण' (bị che, bị bắt giữ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong thiên văn học và thiên văn học dân gian.

Phân tích từ

चंद्र
trăng
root
+
ग्रहण
bị che
root
Từ Điển Hindi Việt