घड़ों पानी पड़ना
ghaṛõ pānī paṛnāidiom★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Nói về việc ai đó làm một việc không cần thiết hoặc gây phiền phức cho người khác, thường là một hành động vô ích hoặc gây mất thời gian.
उसने घड़ों पानी पड़ा और हमारा समय बर्बाद कर दिया।
Anh ấy đổ nước vào chậu và làm mất thời gian của chúng tôi.
💡
Thường dùng để chỉ hành động vô ích hoặc gây phiền phức.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để chỉ việc làm mất thời gian hoặc gây phiền phức, không dùng để chỉ việc có ý nghĩa.
📖Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ hình ảnh đổ nước vào chậu, biểu thị cho việc làm một việc vô ích.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc làm mất thời gian hoặc gây phiền phức cho người khác.
Từ Điển Hindi Việt