घड़ों पानी पड़ना

ghaṛõ pānī paṛnā
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Làm một việc vô ích hoặc gây phiền phức cho người khác.
Nghĩa đen
Đổ nước vào chậu.
Phân tích nghĩa đen
घड़ोंchậu+पानीnước+पड़नाđổ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh đổ nước vào chậu, biểu thị cho việc làm một việc vô ích.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó làm mất thời gian của bạn bằng cách làm một việc không cần thiết.
Lưu ý văn hóa
Từ này thường dùng trong tiếng Hindi để chỉ việc làm mất thời gian hoặc gây phiền phức.
thông thường

Nói về việc ai đó làm một việc không cần thiết hoặc gây phiền phức cho người khác, thường là một hành động vô ích hoặc gây mất thời gian.

उसने घड़ों पानी पड़ा और हमारा समय बर्बाद कर दिया।

Anh ấy đổ nước vào chậu và làm mất thời gian của chúng tôi.

💡

Thường dùng để chỉ hành động vô ích hoặc gây phiền phức.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để chỉ việc làm mất thời gian hoặc gây phiền phức, không dùng để chỉ việc có ý nghĩa.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ hình ảnh đổ nước vào chậu, biểu thị cho việc làm một việc vô ích.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc làm mất thời gian hoặc gây phiền phức cho người khác.

Từ Điển Hindi Việt