गुप्त श्रेय

gupt śreya
công lao ẩn

उनके गुप्त श्रेय के बिना यह परियोजना सफल नहीं हो सकती थी।

Dự án này không thể thành công mà không có những công lao ẩn của anh ấy.


trang trọng

Công lao ẩn hoặc đóng góp không được công nhận công khai của một người trong một dự án hoặc hoạt động nào đó.

गुप्त श्रेय के बिना, हमारी टीम की सफलता असंभव थी।

Mà không có những công lao ẩn, sự thành công của đội chúng tôi là không thể.

Thường được sử dụng để vinh danh những người đã đóng góp nhưng không được công nhận công khai.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các bài phát biểu hoặc văn bản chính thức để vinh danh những người đóng góp ẩn.

Quy tắc vàng

Vinh danh công lao ẩn

Dùng để nhắc đến những đóng góp không được công nhận công khai nhưng rất quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'गुप्त' (ẩn) và 'श्रेय' (công lao) trong tiếng Hindi, nghĩa đen là 'công lao ẩn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức để vinh danh những người đã đóng góp nhưng không được công nhận công khai.

Phân tích từ

गुप्त
ẩn
root
+
श्रेय
công lao
root
Từ Điển Hindi Việt