गाना

/ɡɑːnɑː/
bài hát

वह एक सुंदर गाना गा रही है।

Cô ấy đang hát một bài hát hay.


chung

Bài hát, tác phẩm âm nhạc có lời và giai điệu.

तुम्हारा पसंदीदा गाना कौन सा है?

Bài hát yêu thích của bạn là gì?

उसने एक पुराना गाना बजाया।

Anh ấy đã chơi một bài hát cũ.

Có thể dùng cho cả bài hát truyền thống, hiện đại, hoặc bất kỳ thể loại âm nhạc nào.

chung

Hát, thể hiện giai điệu bằng giọng nói.

बच्चा जोर से गाना गा रहा है।

Đứa trẻ đang hát lớn.

मुझे गाना पसंद है।

Tôi thích hát.

Thường dùng trong ngữ cảnh ca hát, luyện tập hoặc biểu diễn.

Cụm từ kết hợp

गाना बजानाchơi nhạc, biểu diễn âm nhạcगाना सुननाnghe nhạcगाना बनानाsáng tác bài hát

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

गाना बजानाcụm từ
chơi nhạc cụ hoặc biểu diễn âm nhạc

Mẹo hay

Phân biệt danh từ và động từ

Khi 'गाना' đứng sau một danh từ (ví dụ: 'एक गाना'), nó là danh từ chỉ bài hát. Khi đứng sau động từ (ví dụ: 'गाना गाओ'), nó là động từ chỉ hành động hát.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong câu

Danh từ 'गाना' thường đi kèm với số lượng (एक, दो) hoặc tính từ (सुंदर, पुराना). Động từ 'गाना' thường đi sau chủ ngữ và trước tân ngữ (ví dụ: 'वह गाना गाती है').

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Phạn 'गायति' (gāyati) nghĩa là 'hát', liên quan đến truyền thống âm nhạc cổ xưa của Ấn Độ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'गाना' vừa là danh từ chỉ bài hát, vừa là động từ chỉ hành động hát. Trong giao tiếp, ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa cụ thể.

Phân tích từ

गा
gốc từ liên quan đến âm thanh, giai điệu
root
+
ना
hậu tố tạo danh từ hoặc động từ
suffix
Từ Điển Hindi Việt