गाँव
làngहमारा गाँव बहुत शांत है।
Làng của chúng tôi rất yên tĩnh.
chung
Một khu vực nông thôn nhỏ, thường có dân số ít và môi trường tự nhiên hơn so với thành phố.
गाँव में लोग एक दूसरे को अच्छी तरह से जानते हैं।
Ở làng, mọi người biết nhau rất tốt.
हम गाँव में अपने परिवार के साथ रहते हैं।
Chúng tôi sống với gia đình ở làng.
Từ này thường dùng để chỉ nơi ở của nông dân hoặc các cộng đồng nhỏ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy phân biệt giữa 'गाँव' (làng) và 'शहर' (thành phố) để tránh nhầm lẫn.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Sử dụng 'गाँव' khi nói về các khu vực nông thôn nhỏ, không dùng cho thành phố.
Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'ग्राम' (grāma), có nghĩa là 'làng' hoặc 'khu vực nông thôn'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, 'गाँव' thường dùng để chỉ các khu vực nông thôn nhỏ, còn 'शहर' dùng cho thành phố.
Phân tích từ
गाँव
làng
rootTừ Điển Hindi Việt