गाँव

gā̃v
nounCơ bản
thông thường

Là một khu vực nông thôn nhỏ, thường có dân số ít và hoạt động chủ yếu là nông nghiệp.

हम गाँव में रहते हैं।

Chúng tôi sống ở làng.

गाँव में शांति है।

Làng rất yên tĩnh.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các khu vực nông thôn nhỏ, nơi nông nghiệp là hoạt động kinh tế chính.

Cụm từ kết hợp

गाँव का जीवनcuộc sống ở làngगाँव में जानाđi vào làng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

गाँव का जीवनcụm từ
cuộc sống ở làng
गाँव में जानाcụm từ
đi vào làng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'गाँव' và 'देहात'

'गाँव' thường chỉ làng nhỏ, còn 'देहात' có thể đề cập đến vùng nông thôn rộng lớn hơn.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'गाँव' và 'शहर'

'गाँव' là làng, còn 'शहर' là thành phố.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'ग्राम' (grāma) có nghĩa là 'làng' hoặc 'khu vực nông thôn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'गाँव' thường được sử dụng để chỉ các khu vực nông thôn nhỏ, trong khi 'देहात' có thể đề cập đến vùng nông thôn rộng lớn hơn.

Phân tích từ

गाँव
làng
root
Từ Điển Hindi Việt