गलत बहाने बनाना
vờ vĩnh, lảng tránhउसने गलत बहाने बनाकर काम पूरा नहीं किया।
Anh ấy cứ vờ vĩnh lảng tránh nên chẳng hoàn thành công việc.
Lảng tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ bằng cách đưa ra những lý do không chính đáng, không có thật nhằm thoái thác hoặc trì hoãn.
बॉस ने पूछा तो उसने गलत बहाने बनाए।
Khi sếp hỏi, anh ta cứ đổ lỗi vớ vẩn.
तुम हमेशा गलत बहाने बनाकर देर से आते हो।
Cậu lúc nào cũng vờ vĩnh để đến muộn như thế.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc nơi làm việc để chỉ hành vi né tránh trách nhiệm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 'बहाना बनाना'
'बहाना बनाना' có thể mang nghĩa trung lập (ví dụ: 'उसने बहाना बनाया कि बीमार है' - anh ấy nói lý do là bị ốm), trong khi 'गलत बहाने बनाना' luôn mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ lý do không chân thành.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'गलत बहाने बनाना'?
Chỉ dùng khi muốn chỉ trích hành vi né tránh trách nhiệm bằng những lý do không trung thực. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi người nói không có ý định chỉ trích.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'गलत' (sai, không đúng) + 'बहाने' (lý do, cái cớ) + 'बनाना' (tạo ra). Ý nghĩa bắt nguồn từ hành động tạo ra những lý do sai lệch nhằm né tránh trách nhiệm.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hành vi thiếu trung thực hoặc thiếu trách nhiệm. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng nhẹ nhàng hơn.