गलत बहाने बनाना

/ɡələt bəɦaːneː bənaːnaː/thành ngữ
vờ vĩnh, lảng tránh

उसने गलत बहाने बनाकर काम पूरा नहीं किया।

Anh ấy cứ vờ vĩnh lảng tránh nên chẳng hoàn thành công việc.


Nghĩa thực sự
Hành vi né tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ bằng cách đưa ra những lý do không chính đáng, không có thật nhằm thoái thác hoặc trì hoãn.
Nghĩa đen
Tạo ra những lý do sai lệch.
Phân tích nghĩa đen
गलतsai, không đúng+बहानेlý do, cái cớ+बनानाtạo ra
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người ta đang cố gắng dựng lên một bức tường bằng những tảng đá nhỏ (lý do vớ vẩn) để che giấu trách nhiệm của mình, giống như việc xây một tòa lâu đài bằng cát.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi họp nhóm, khi mọi người được giao nhiệm vụ hoàn thành dự án nhưng một thành viên liên tục đưa ra những lý do như 'máy tính bị hỏng', 'gia đình có việc đột xuất' để né tránh trách nhiệm.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ấn Độ và Nam Á, trách nhiệm cá nhân và tinh thần trách nhiệm trong công việc được coi trọng. Việc né tránh trách nhiệm bằng những lý do không chân thành thường bị coi là thiếu trung thực và thiếu tôn trọng tập thể.
thông thường

Lảng tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ bằng cách đưa ra những lý do không chính đáng, không có thật nhằm thoái thác hoặc trì hoãn.

बॉस ने पूछा तो उसने गलत बहाने बनाए।

Khi sếp hỏi, anh ta cứ đổ lỗi vớ vẩn.

तुम हमेशा गलत बहाने बनाकर देर से आते हो।

Cậu lúc nào cũng vờ vĩnh để đến muộn như thế.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc nơi làm việc để chỉ hành vi né tránh trách nhiệm.

Cụm từ liên quan

बहानेबाज़ी करनाcụm từ
thói quen đưa ra nhiều lý do để trốn tránh

Mẹo hay

Phân biệt với 'बहाना बनाना'

'बहाना बनाना' có thể mang nghĩa trung lập (ví dụ: 'उसने बहाना बनाया कि बीमार है' - anh ấy nói lý do là bị ốm), trong khi 'गलत बहाने बनाना' luôn mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ lý do không chân thành.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'गलत बहाने बनाना'?

Chỉ dùng khi muốn chỉ trích hành vi né tránh trách nhiệm bằng những lý do không trung thực. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi người nói không có ý định chỉ trích.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'गलत' (sai, không đúng) + 'बहाने' (lý do, cái cớ) + 'बनाना' (tạo ra). Ý nghĩa bắt nguồn từ hành động tạo ra những lý do sai lệch nhằm né tránh trách nhiệm.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hành vi thiếu trung thực hoặc thiếu trách nhiệm. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng nhẹ nhàng hơn.

Phân tích từ

गलत
sai, không đúng, không chân thành
adjective
+
बहाने
lý do, cái cớ
noun (plural)
+
बनाना
tạo ra, dựng lên
verb
Từ Điển Hindi Việt