गर्मी की लहर
sóng nhiệtगर्मी की लहर में पानी पीना ज़रूरी है।
Trong sóng nhiệt, uống nước là cần thiết.
thông thường
Một đợt nóng bức kéo dài, thường xảy ra vào mùa hè, gây cảm giác khó chịu và nguy cơ mất nước.
गर्मी की लहर में बाहर निकलना मुश्किल होता है।
Trong sóng nhiệt, đi ra ngoài rất khó khăn.
Thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức kéo dài, ảnh hưởng đến sức khỏe và hoạt động hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
गर्मी की लहर मेंtrong sóng nhiệtगर्मी की लहर से बचनाtránh sóng nhiệt
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý về sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức kéo dài, ảnh hưởng đến sức khỏe và hoạt động hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'गर्मी' (nóng) và 'लहर' (sóng), mô tả hiện tượng nhiệt độ cao kéo dài.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các báo cáo thời tiết hoặc khi nói về sức khỏe trong thời tiết nóng bức.
Phân tích từ
गर्मी
nóng
rootलहर
sóng
rootTừ Điển Hindi Việt