Looking up...
Một đợt nóng bức kéo dài, thường xảy ra vào mùa hè, gây cảm giác khó chịu và nguy cơ mất nước.
गर्मी की लहर में बाहर निकलना मुश्किल होता है।
Trong sóng nhiệt, đi ra ngoài rất khó khăn.
Thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức kéo dài, ảnh hưởng đến sức khỏe và hoạt động hàng ngày.
Thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức kéo dài, ảnh hưởng đến sức khỏe và hoạt động hàng ngày.
Từ ghép của 'गर्मी' (nóng) và 'लहर' (sóng), mô tả hiện tượng nhiệt độ cao kéo dài.
Thường được sử dụng trong các báo cáo thời tiết hoặc khi nói về sức khỏe trong thời tiết nóng bức.