For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

गर्मी की लहर

garmī kī lahara
phrase★Trung cấp
thông thường

Một đợt nóng bức kéo dài, thường xảy ra vào mùa hè, gây cảm giác khó chịu và nguy cơ mất nước.

गर्मी की लहर में बाहर निकलना मुश्किल होता है।

Trong sóng nhiệt, đi ra ngoài rất khó khăn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức kéo dài, ảnh hưởng đến sức khỏe và hoạt động hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

गर्मी की लहर मेंtrong sóng nhiệtगर्मी की लहर से बचनाtránh sóng nhiệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

गर्मी का झोंकाcụm từ
cơn nóng bức

💡Mẹo hay

Lưu ý về sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức kéo dài, ảnh hưởng đến sức khỏe và hoạt động hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'गर्मी' (nóng) và 'लहर' (sóng), mô tả hiện tượng nhiệt độ cao kéo dài.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo thời tiết hoặc khi nói về sức khỏe trong thời tiết nóng bức.

Phân tích từ

गर्मी
nóng
root
+
लहर
sóng
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →