गठबंधन (Alliance)

gaṭhabandhana
nounTrung cấp
trang trọng

một liên minh chính trị, kinh tế hoặc quân sự giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân để đạt được mục đích chung

भारत और अमेरिका के बीच रणनीतिक गठबंधन है।

Ấn Độ và Mỹ có một liên minh chiến lược.

दो राजनीतिक दलों ने चुनाव के लिए गठबंधन किया।

Hai đảng chính trị đã liên minh với nhau cho cuộc bầu cử.

💡

Thường được sử dụng trong chính trị, kinh tế hoặc quân sự.

Cụm từ kết hợp

रणनीतिक गठबंधनliên minh chiến lượcसैन्य गठबंधनliên minh quân sựआर्थिक गठबंधनliên minh kinh tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

गठबंधन तोड़नाcụm từ
phá vỡ liên minh
गठबंधन बनानाcụm từ
tạo ra liên minh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả các liên minh chính trị hoặc kinh tế giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với từ 'गठन'

'गठबंधन' có nghĩa là 'liên minh', trong khi 'गठन' có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'thành lập'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'गठ' (gath) có nghĩa là 'đoàn kết' hoặc 'gắn kết', và 'बंधन' (bandhana) có nghĩa là 'liên kết' hoặc 'ràng buộc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế để mô tả sự hợp tác giữa các bên.

Phân tích từ

गठ
đoàn kết
root
+
बंधन
liên kết
root
Từ Điển Hindi Việt