गठबंधन
gaṭhabandhananoun★Trung cấp
trang trọng
một liên minh hoặc liên kết giữa các nhóm, đảng chính trị, hoặc tổ chức để đạt được mục tiêu chung.
इस गठबंधन से सरकार बनने की संभावना बढ़ गई है।
Liên minh này đã tăng khả năng thành lập chính phủ.
💡
Thường được sử dụng trong chính trị để mô tả sự hợp tác giữa các đảng.
Cụm từ kết hợp
गठबंधन सरकारchính phủ liên minhगठबंधन तोड़नाtan rã liên minh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
गठबंधन सरकारcụm từ
chính phủ liên minh
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'गठ' (gath) có nghĩa là 'đoàn kết' hoặc 'gắn kết', và 'बंधन' (bandhan) có nghĩa là 'liên kết' hoặc 'hợp đồng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để mô tả sự hợp tác giữa các đảng hoặc tổ chức.
Phân tích từ
गठ
đoàn kết
rootबंधन
liên kết
rootTừ Điển Hindi Việt