खून पसीना एक करना
cố gắng hết sứcवह अपने सपनों को साकार करने के लिए खून पसीना एक करता है।
Anh cố gắng hết sức để thực hiện giấc mơ của mình.
Cố gắng hết sức, vất vả để đạt được mục tiêu, thường liên quan đến sự hy sinh và nỗ lực lớn.
वह अपने सपनों को साकार करने के लिए खून पसीना एक करता है।
Anh cố gắng hết sức để thực hiện giấc mơ của mình.
इस परियोजना को सफल बनाने के लिए हम सभी को खून पसीना एक करना पड़ेगा।
Để hoàn thành dự án này thành công, chúng ta phải cố gắng hết sức.
Thường được sử dụng để mô tả sự nỗ lực lớn và hy sinh trong việc đạt được mục tiêu.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực lớn và hy sinh trong việc đạt được mục tiêu.
Quy tắc vàng
Ngữ nghĩa đen và ngữ nghĩa bóng
Ngữ nghĩa đen là 'làm cho máu và mồ hôi trở thành một', nhưng nghĩa bóng là 'cố gắng hết sức'.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Hindi, kết hợp từ 'खून' (máu), 'पसीना' (mồ hôi) và 'एक करना' (làm một), ám chỉ sự hy sinh và nỗ lực lớn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh yêu cầu nỗ lực lớn và hy sinh để đạt được mục tiêu.