खून पसीना एक करना

khūn pasīnā ek karnāthành ngữ
cố gắng hết sức

वह अपने सपनों को साकार करने के लिए खून पसीना एक करता है।

Anh cố gắng hết sức để thực hiện giấc mơ của mình.


Nghĩa thực sự
Cố gắng hết sức, vất vả để đạt được mục tiêu, thường liên quan đến sự hy sinh và nỗ lực lớn.
Nghĩa đen
Làm cho máu và mồ hôi trở thành một.
Phân tích nghĩa đen
खूनmáu+पसीनाmồ hôi+एक करनाlàm cho trở thành một
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc hy sinh và nỗ lực lớn, nơi máu và mồ hôi trở thành một trong quá trình cố gắng.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người cố gắng hết sức để hoàn thành một dự án khó khăn hoặc đạt được một mục tiêu quan trọng.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa Ấn Độ, nơi nỗ lực và hy sinh được coi là giá trị quan trọng trong việc đạt được thành công.
thông thường

Cố gắng hết sức, vất vả để đạt được mục tiêu, thường liên quan đến sự hy sinh và nỗ lực lớn.

वह अपने सपनों को साकार करने के लिए खून पसीना एक करता है।

Anh cố gắng hết sức để thực hiện giấc mơ của mình.

इस परियोजना को सफल बनाने के लिए हम सभी को खून पसीना एक करना पड़ेगा।

Để hoàn thành dự án này thành công, chúng ta phải cố gắng hết sức.

Thường được sử dụng để mô tả sự nỗ lực lớn và hy sinh trong việc đạt được mục tiêu.

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực lớn và hy sinh trong việc đạt được mục tiêu.

Quy tắc vàng

Ngữ nghĩa đen và ngữ nghĩa bóng

Ngữ nghĩa đen là 'làm cho máu và mồ hôi trở thành một', nhưng nghĩa bóng là 'cố gắng hết sức'.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Hindi, kết hợp từ 'खून' (máu), 'पसीना' (mồ hôi) và 'एक करना' (làm một), ám chỉ sự hy sinh và nỗ lực lớn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh yêu cầu nỗ lực lớn và hy sinh để đạt được mục tiêu.

Phân tích từ

खून
máu
root
+
पसीना
mồ hôi
root
+
एक करना
làm cho trở thành một
root
Từ Điển Hindi Việt