खून पसीना एक करना

khūn pasīnā ek karanā
idiomTrung cấpthành ngữ
thông thường

Làm việc chăm chỉ, cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu

उसे अपना सपना पूरा करने के लिए खून पसीना एक करना पड़ा।

Anh ấy phải cố gắng hết sức để thực hiện ước mơ của mình.

इस परियोजना को सफल बनाने के लिए हमें खून पसीना एक करना होगा।

Chúng ta phải cố gắng hết sức để hoàn thành dự án này thành công.

💡

Thường dùng để mô tả sự cố gắng lớn, thậm chí đến mức tốn sức sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

खून पसीना एक करनाcố gắng hết sức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

खून पसीना बहानाthành ngữ
cố gắng hết sức

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng lớn, không dùng trong ngữ cảnh bình thường.

Quy tắc vàng

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Nghĩa đen là 'làm cho máu và mồ hôi trở thành một', nhưng nghĩa bóng là 'cố gắng hết sức'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'खून' (máu), 'पसीना' (mồ hôi) và 'एक करना' (làm một), nghĩa đen là 'làm cho máu và mồ hôi trở thành một', biểu thị sự cố gắng cực độ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự cố gắng lớn, thậm chí tốn sức sức khỏe.

Phân tích từ

खून
máu
root
+
पसीना
mồ hôi
root
+
एक करना
làm một
root
Từ Điển Hindi Việt